Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 選択的夫婦別姓

選択的夫婦別姓

sentakuteki fūfu bekiseiÂm Hán-Việttuy chọn phu phu biệt tính

What does "選択的夫婦別姓" mean in Vietnamese?

hôn nhân có quyền chọn giữ họ riêng

日本では選択的夫婦別姓が議論されています

Ở Nhật Bản, việc hôn nhân có quyền chọn giữ họ riêng đang được thảo luận


How to use "選択的夫婦別姓" correctly: definitions and examples in Vietnamese?

Luật
trang trọng

Hệ thống pháp lý cho phép cặp vợ chồng giữ họ riêng sau khi kết hôn, thay vì phải dùng chung một họ

選択的夫婦別姓を認める法律が成立した

Luật cho phép hôn nhân có quyền chọn giữ họ riêng đã được thông qua

Khái niệm này thường liên quan đến quyền tự do cá nhân và bình đẳng giới trong hôn nhân

Cụm từ kết hợp

選択的夫婦別姓を認めるcho phép hôn nhân có quyền chọn giữ họ riêng選択的夫婦別姓制度hệ thống hôn nhân có quyền chọn giữ họ riêng

Từ đồng nghĩa

夫婦別姓別姓婚

Từ trái nghĩa

夫婦同姓

Cụm từ liên quan

夫婦同姓cụm từ
hôn nhân dùng chung một họ
別姓婚cụm từ
hôn nhân giữ họ riêng

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa '選択的夫婦別姓' và '別姓婚'

'選択的夫婦別姓' nhấn mạnh quyền lựa chọn, trong khi '別姓婚' chỉ đơn giản là hôn nhân giữ họ riêng

Nguồn gốc từ

Từ '選択的' (tuy chọn) + '夫婦' (vợ chồng) + '別姓' (họ riêng)

Ghi chú sử dụng

Khái niệm này chủ yếu được thảo luận trong bối cảnh pháp lý và xã hội Nhật Bản

Phân tích từ

選択的
tuy chọn
root
+
夫婦
vợ chồng
root
+
別姓
họ riêng
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.