選択的夫婦別姓
sentakuteki fūfu bekiseinoun phrase★Trung cấp💡 hôn nhân có quyền chọn giữ họ riêngHán Việt (Âm Hán-Việt)tuy chọn phu phu biệt tính
⚖️Luật
trang trọng
Hệ thống pháp lý cho phép cặp vợ chồng giữ họ riêng sau khi kết hôn, thay vì phải dùng chung một họ
選択的夫婦別姓を認める法律が成立した
Luật cho phép hôn nhân có quyền chọn giữ họ riêng đã được thông qua
💡
Khái niệm này thường liên quan đến quyền tự do cá nhân và bình đẳng giới trong hôn nhân
Cụm từ kết hợp
選択的夫婦別姓を認めるcho phép hôn nhân có quyền chọn giữ họ riêng選択的夫婦別姓制度hệ thống hôn nhân có quyền chọn giữ họ riêng
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sự khác biệt giữa '選択的夫婦別姓' và '別姓婚'
'選択的夫婦別姓' nhấn mạnh quyền lựa chọn, trong khi '別姓婚' chỉ đơn giản là hôn nhân giữ họ riêng
📖Nguồn gốc từ
Từ '選択的' (tuy chọn) + '夫婦' (vợ chồng) + '別姓' (họ riêng)
📝Ghi chú sử dụng
Khái niệm này chủ yếu được thảo luận trong bối cảnh pháp lý và xã hội Nhật Bản
Phân tích từ
選択的
tuy chọn
root夫婦
vợ chồng
root別姓
họ riêng
rootTừ Điển Nhật Việt