Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

遺族

izoku
noun★Trung cấp💡 gia đình người quá cố

“遺族は弔慰金を受け取った。”

Gia đình người quá cố đã nhận được tiền chia buồn.

trang trọng

Gia đình của người đã qua đời, thường bao gồm vợ/chồng, con cái hoặc người thân trực hệ.

遺族の代表が謝罪の意を表した。

Người đại diện gia đình người quá cố bày tỏ lời xin lỗi.

事故の遺族に対して補償が行われた。

Bồi thường đã được thực hiện cho gia đình nạn nhân vụ tai nạn.

💡

Thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, bảo hiểm, hoặc các sự kiện tang lễ. Có thể bao gồm cả những người phụ thuộc về mặt tài chính.

Cụm từ kết hợp

遺族代表người đại diện gia đình người quá cố遺族補償bồi thường cho gia đình người quá cố遺族年金trợ cấp hưu trí cho gia đình người quá cố

Từ đồng nghĩa

遺族会遺族団

💡Mẹo hay

Phân biệt 遺族 và 家族

遺族 nhấn mạnh đến mối quan hệ 'còn lại sau khi người thân qua đời', thường trong bối cảnh pháp lý hoặc tai nạn. 家族 chỉ đơn thuần là 'gia đình' nói chung, không mang sắc thái tang thương.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 遺族 trong ngữ cảnh phù hợp

Luôn đảm bảo rằng ngữ cảnh liên quan đến người đã qua đời (ví dụ: tai nạn, bệnh tật, sự kiện pháp lý). Không dùng để chỉ gia đình trong hoàn cảnh bình thường.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 遺 (di) nghĩa là 'để lại, còn sót lại' + 族 (tộc) nghĩa là 'gia đình, dòng họ'. Theo nghĩa đen là 'gia đình còn lại sau khi người thân qua đời'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này mang sắc thái trang trọng, thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, tin tức về tai nạn, hoặc thông báo chính thức. Không sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hay không chính thức.

Phân tích từ

遺
để lại, còn sót lại
root
+
族
gia đình, dòng họ
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.