Looking up...
“彼は祖父から遺産を相続した。”
Anh ấy đã thừa kế tài sản từ ông nội.
Tài sản, của cải hoặc quyền lợi được truyền lại từ người đã mất cho người thừa kế theo di chúc hoặc pháp luật.
遺産を相続する権利がある。
Có quyền thừa kế tài sản.
遺産分割協議を行う。
Thực hiện thỏa thuận phân chia di sản.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, kế thừa tài sản. Có thể bao gồm bất động sản, tiền bạc, cổ phần, hoặc quyền sở hữu trí tuệ.
Những giá trị, truyền thống, hoặc thành tựu tinh thần được truyền lại từ thế hệ trước cho thế hệ sau.
文化遺産を守る。
Bảo vệ di sản văn hóa.
先人の遺産に学ぶ。
Học hỏi từ di sản của tiền nhân.
Ám chỉ những giá trị tinh thần, tri thức, hoặc thành tựu có ý nghĩa lịch sử, văn hóa, hoặc xã hội.
遺産 (di sản) chủ yếu đề cập đến tài sản, của cải có giá trị vật chất hoặc tinh thần được truyền lại. 遺物 (di vật) chỉ những vật phẩm cụ thể còn sót lại từ người đã mất, thường có giá trị lịch sử hoặc tình cảm.
遺産 luôn liên quan đến quyền sở hữu tài sản sau khi chết. Khi dịch sang tiếng Việt, cần chú ý đến ngữ cảnh pháp lý như 'thừa kế', 'phân chia di sản', hoặc 'thuế thừa kế'.
遺産 (isan) là từ Hán-Nhật, gồm hai thành tố: 遺 (di) nghĩa là 'để lại', 'bỏ sót' (Hán Việt: di) và 産 (sản) nghĩa là 'sản nghiệp', 'của cải' (Hán Việt: sản). Từ này phản ánh khái niệm pháp lý về tài sản truyền lại từ người đã mất.
遺産 thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc trang trọng. Không nên nhầm lẫn với 遺物 (di vật - vật phẩm còn lại từ người đã mất) hoặc 遺言 (di ngôn - di chúc).