Looking up...
それは違いますよ。
Điều đó không đúng.
Dùng để chỉ ra rằng thông tin, hành động hoặc quan điểm của người khác là sai hoặc không chính xác.
「明日は雨が降るよ」と彼は言ったが、それは違いますよ。
Anh ấy nói ngày mai sẽ mưa, nhưng điều đó không đúng.
「この計算は正しい」と彼女は言いましたが、違いますよ。
Cô ấy nói phép tính này đúng, nhưng không, nó sai.
Thường được sử dụng trong cuộc trò chuyện hàng ngày để sửa sai lầm hoặc sai lầm nhỏ.
Câu này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc giữa bạn bè. Trong các tình huống chính thức, người ta thường sử dụng "違います" mà không có "よ".
Câu này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc giữa bạn bè. Trong các tình huống chính thức, người ta thường sử dụng "違います" mà không có "よ".