Looking up...
目標を達成する
đạt được mục tiêu
hoàn thành, đạt được một mục tiêu hoặc nhiệm vụ sau nỗ lực.
彼女は1年でN1レベルの日本語を習得することを目標に、毎日勉強を続け、最終的に達成した。
Cô ấy đặt mục tiêu học tiếng Nhật trình độ N1 trong 1 năm, luyện tập mỗi ngày và cuối cùng đã đạt được.
プロジェクトの期限を厳守するために、チーム全員で協力して目標を達成した。
Để đảm bảo tiến độ dự án, cả nhóm đã hợp tác và đạt được mục tiêu.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, nhấn mạnh vào kết quả đạt được sau quá trình nỗ lực.
thực hiện, hoàn thành một điều gì đó theo kế hoạch hoặc mong đợi.
政府は経済成長率5%を達成する計画を発表した。
Chính phủ đã công bố kế hoạch đạt được tỷ lệ tăng trưởng kinh tế 5%.
Có thể dùng trong các văn bản chính trị, kinh tế, quản lý dự án.
達成する nhấn mạnh vào kết quả đạt được sau quá trình nỗ lực, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng. 成し遂げる mang sắc thái mạnh mẽ hơn, thể hiện sự hoàn thành trọn vẹn một nhiệm vụ khó khăn, đôi khi có yếu tố phi thường (ví dụ: thành tựu lịch sử).
達成する + を + [danh từ chỉ mục tiêu]. Ví dụ: 目標を達成する (đạt được mục tiêu), 条件を達成する (đáp ứng điều kiện).
Từ ghép Hán-Nhật: 達 (đạt, đạt tới) + 成 (thành, hoàn thành). 達成 mang nghĩa kết hợp cả hai yếu tố: đạt tới và hoàn thành mục tiêu.
1. Thường đi kèm với các danh từ chỉ mục tiêu, nhiệm vụ như 目標, 目的, 条件, 計画. 2. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh cá nhân (học tập, công việc) và tập thể (doanh nghiệp, chính phủ). 3. Trái nghĩa trực tiếp là 失敗する (thất bại) hoặc 達成できない (không đạt được).