Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 達成する

達成する

tassei suru
đạt được

目標を達成する

đạt được mục tiêu


trang trọng

hoàn thành, đạt được một mục tiêu hoặc nhiệm vụ sau nỗ lực.

彼女は1年でN1レベルの日本語を習得することを目標に、毎日勉強を続け、最終的に達成した。

Cô ấy đặt mục tiêu học tiếng Nhật trình độ N1 trong 1 năm, luyện tập mỗi ngày và cuối cùng đã đạt được.

プロジェクトの期限を厳守するために、チーム全員で協力して目標を達成した。

Để đảm bảo tiến độ dự án, cả nhóm đã hợp tác và đạt được mục tiêu.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, nhấn mạnh vào kết quả đạt được sau quá trình nỗ lực.

trang trọng

thực hiện, hoàn thành một điều gì đó theo kế hoạch hoặc mong đợi.

政府は経済成長率5%を達成する計画を発表した。

Chính phủ đã công bố kế hoạch đạt được tỷ lệ tăng trưởng kinh tế 5%.

Có thể dùng trong các văn bản chính trị, kinh tế, quản lý dự án.

Cụm từ kết hợp

目標を達成するđạt được mục tiêu目的を達成するhoàn thành mục đích条件を達成するđáp ứng điều kiện成績を達成するđạt được thành tích計画を達成するthực hiện theo kế hoạch

Từ đồng nghĩa

成し遂げる実現する完遂する

Từ trái nghĩa

失敗する挫折する達成できない

Cụm từ liên quan

達成感cụm từ
cảm giác hài lòng khi đạt được điều gì đó
達成率cụm từ
tỷ lệ đạt được mục tiêu

Mẹo hay

Phân biệt 達成する và 成し遂げる

達成する nhấn mạnh vào kết quả đạt được sau quá trình nỗ lực, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng. 成し遂げる mang sắc thái mạnh mẽ hơn, thể hiện sự hoàn thành trọn vẹn một nhiệm vụ khó khăn, đôi khi có yếu tố phi thường (ví dụ: thành tựu lịch sử).

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp cơ bản

達成する + を + [danh từ chỉ mục tiêu]. Ví dụ: 目標を達成する (đạt được mục tiêu), 条件を達成する (đáp ứng điều kiện).

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 達 (đạt, đạt tới) + 成 (thành, hoàn thành). 達成 mang nghĩa kết hợp cả hai yếu tố: đạt tới và hoàn thành mục tiêu.

Ghi chú sử dụng

1. Thường đi kèm với các danh từ chỉ mục tiêu, nhiệm vụ như 目標, 目的, 条件, 計画. 2. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh cá nhân (học tập, công việc) và tập thể (doanh nghiệp, chính phủ). 3. Trái nghĩa trực tiếp là 失敗する (thất bại) hoặc 達成できない (không đạt được).

Phân tích từ

達
đạt tới, chạm tới
root
+
成
hoàn thành, trở thành
root
+
する
làm, thực hiện (động từ)
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.