Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

達成率

tasseiritsu
tỷ lệ đạt được

プロジェクトの達成率は90%だった。

Tỷ lệ đạt được của dự án là 90%.


Kinh doanh
trang trọng

tỷ lệ phần trăm mục tiêu đã đạt được so với mục tiêu đề ra

売上目標の達成率を毎月報告する。

Báo cáo tỷ lệ đạt được mục tiêu doanh thu mỗi tháng.

今月の達成率は前月より2%下がった。

Tỷ lệ đạt được tháng này giảm 2% so với tháng trước.

Thường dùng trong quản lý dự án, kinh doanh, giáo dục để đánh giá hiệu quả thực hiện mục tiêu.

Cụm từ kết hợp

達成率を上げるnâng cao tỷ lệ đạt được達成率が低いtỷ lệ đạt được thấp達成率を計算するtính tỷ lệ đạt được

Từ đồng nghĩa

達成度達成割合

Từ trái nghĩa

未達成率

Mẹo hay

Phân biệt 達成率 và 達成度

達成率 thường dùng cho các mục tiêu có đơn vị đo lường cụ thể (%, số lượng, doanh thu), trong khi 達成度 mang tính trừu tượng hơn (ví dụ: mức độ hoàn thành nhiệm vụ).

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 達成 (đạt được) + 割合 (tỷ lệ). 達成 bắt nguồn từ động từ 達成する (đạt được, hoàn thành) trong tiếng Nhật, vốn từ 達成 (đạt thành) trong Hán-Nhật. 割合 là danh từ chỉ tỷ lệ, tỷ trọng.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, không phù hợp trong giao tiếp thân mật. Có thể thay thế bằng 'tỷ lệ hoàn thành' trong một số ngữ cảnh.

Phân tích từ

達成
đạt được, hoàn thành
root
+
率
tỷ lệ, tỷ trọng
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.