Looking up...
プロジェクトの達成率は90%だった。
Tỷ lệ đạt được của dự án là 90%.
tỷ lệ phần trăm mục tiêu đã đạt được so với mục tiêu đề ra
売上目標の達成率を毎月報告する。
Báo cáo tỷ lệ đạt được mục tiêu doanh thu mỗi tháng.
今月の達成率は前月より2%下がった。
Tỷ lệ đạt được tháng này giảm 2% so với tháng trước.
Thường dùng trong quản lý dự án, kinh doanh, giáo dục để đánh giá hiệu quả thực hiện mục tiêu.
達成率 thường dùng cho các mục tiêu có đơn vị đo lường cụ thể (%, số lượng, doanh thu), trong khi 達成度 mang tính trừu tượng hơn (ví dụ: mức độ hoàn thành nhiệm vụ).
Từ ghép của 達成 (đạt được) + 割合 (tỷ lệ). 達成 bắt nguồn từ động từ 達成する (đạt được, hoàn thành) trong tiếng Nhật, vốn từ 達成 (đạt thành) trong Hán-Nhật. 割合 là danh từ chỉ tỷ lệ, tỷ trọng.
Dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, không phù hợp trong giao tiếp thân mật. Có thể thay thế bằng 'tỷ lệ hoàn thành' trong một số ngữ cảnh.