Looking up...
“駅から遠いアパート”
Căn hộ xa ga
Xa về mặt không gian, thời gian hoặc mối quan hệ.
この町は駅から遠いです。
Thị trấn này xa ga.
私たちの関係は遠いものになってしまった。
Mối quan hệ của chúng tôi trở nên xa cách.
Có thể dùng cho khoảng cách vật lý, thời gian trôi qua, hoặc sự xa cách trong mối quan hệ.
'遠い' là tính từ, có thể đứng trước danh từ (遠い町) hoặc vị ngữ (町は遠い). '遠方' là danh từ, thường dùng trong các cụm như '遠方から来る' (đến từ xa).
Không dùng '遠い' để chỉ khoảng cách ngắn (dưới 1km). Thay vào đó dùng '近い' (gần). Ví dụ: '駅は近いです' (nhà ga gần).
Từ tiếng Nhật cổ 'とほし' (tohosi), liên quan đến khoảng cách vật lý. Có cùng nguồn gốc với từ '遠' (viễn) trong Hán Việt, nhưng trong tiếng Nhật phát triển thành nghĩa rộng hơn.
1. Dùng để chỉ khoảng cách vật lý (xa về không gian). 2. Có thể dùng cho thời gian (xa xưa) hoặc mối quan hệ (xa cách). 3. Trong văn viết trang trọng có thể dùng '遠方' (enpō) thay thế.