Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

遠い

tooi
adjective★Trung cấp💡 xa xôi

“駅から遠いアパート”

Căn hộ xa ga

neutral

Xa về mặt không gian, thời gian hoặc mối quan hệ.

この町は駅から遠いです。

Thị trấn này xa ga.

私たちの関係は遠いものになってしまった。

Mối quan hệ của chúng tôi trở nên xa cách.

💡

Có thể dùng cho khoảng cách vật lý, thời gian trôi qua, hoặc sự xa cách trong mối quan hệ.

Cụm từ kết hợp

遠く離れるxa cách遠い昔thuở xa xưa遠い目ánh mắt xa xăm

Từ đồng nghĩa

遠方遠隔

Từ trái nghĩa

近い

Cụm từ liên quan

遠い目で見るcụm từ
nhìn với ánh mắt xa xăm, tiếc nuối

💡Mẹo hay

Phân biệt '遠い' và '遠方'

'遠い' là tính từ, có thể đứng trước danh từ (遠い町) hoặc vị ngữ (町は遠い). '遠方' là danh từ, thường dùng trong các cụm như '遠方から来る' (đến từ xa).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng '遠い' trong ngữ cảnh phù hợp

Không dùng '遠い' để chỉ khoảng cách ngắn (dưới 1km). Thay vào đó dùng '近い' (gần). Ví dụ: '駅は近いです' (nhà ga gần).

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Nhật cổ 'とほし' (tohosi), liên quan đến khoảng cách vật lý. Có cùng nguồn gốc với từ '遠' (viễn) trong Hán Việt, nhưng trong tiếng Nhật phát triển thành nghĩa rộng hơn.

📝Ghi chú sử dụng

1. Dùng để chỉ khoảng cách vật lý (xa về không gian). 2. Có thể dùng cho thời gian (xa xưa) hoặc mối quan hệ (xa cách). 3. Trong văn viết trang trọng có thể dùng '遠方' (enpō) thay thế.

Phân tích từ

遠
xa, xa xôi
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.