遠い

tooi

What does "遠い" mean?

xa xôi

駅から遠いアパート

Căn hộ xa ga


How to use "遠い" correctly?

neutral

Xa về mặt không gian, thời gian hoặc mối quan hệ.

この町は駅から遠いです。

Thị trấn này xa ga.

私たちの関係は遠いものになってしまった。

Mối quan hệ của chúng tôi trở nên xa cách.

Có thể dùng cho khoảng cách vật lý, thời gian trôi qua, hoặc sự xa cách trong mối quan hệ.

Cụm từ kết hợp

遠く離れるxa cách遠い昔thuở xa xưa遠い目ánh mắt xa xăm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

遠い目で見るcụm từ
nhìn với ánh mắt xa xăm, tiếc nuối

Mẹo hay

Phân biệt '遠い' và '遠方'

'遠い' là tính từ, có thể đứng trước danh từ (遠い町) hoặc vị ngữ (町は遠い). '遠方' là danh từ, thường dùng trong các cụm như '遠方から来る' (đến từ xa).

Quy tắc vàng

Sử dụng '遠い' trong ngữ cảnh phù hợp

Không dùng '遠い' để chỉ khoảng cách ngắn (dưới 1km). Thay vào đó dùng '近い' (gần). Ví dụ: '駅は近いです' (nhà ga gần).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Nhật cổ 'とほし' (tohosi), liên quan đến khoảng cách vật lý. Có cùng nguồn gốc với từ '遠' (viễn) trong Hán Việt, nhưng trong tiếng Nhật phát triển thành nghĩa rộng hơn.

Ghi chú sử dụng

1. Dùng để chỉ khoảng cách vật lý (xa về không gian). 2. Có thể dùng cho thời gian (xa xưa) hoặc mối quan hệ (xa cách). 3. Trong văn viết trang trọng có thể dùng '遠方' (enpō) thay thế.

Phân tích từ

遠
xa, xa xôi
root
Từ Điển Nhật Việt