違う

chigau
adjectiveCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)chỉ
thông thường

Khác nhau, không giống nhau

私たちの意見は違う。

Các ý kiến của chúng ta khác nhau.

この色とあの色は違う。

Màu này và màu kia khác nhau.

💡

Dùng để so sánh hai vật, ý kiến, hoặc tình huống khác nhau.

Cụm từ kết hợp

違う意見ý kiến khác nhau違う考えcách nghĩ khác nhau違う方法phương pháp khác nhau

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong câu hỏi

Có thể dùng '違う?' để hỏi 'Có khác không?'

Quy tắc vàng

Dùng để so sánh

Từ này thường dùng để so sánh hai vật hoặc ý kiến khác nhau.

📖Nguồn gốc từ

Từ này có gốc từ Hán Việt 'chỉ' (指) có nghĩa là 'chỉ ra, khác biệt'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để so sánh hai vật hoặc ý kiến khác nhau. Có thể dùng trong các tình huống thông thường hoặc chuyên môn.

Phân tích từ

khác
root
+
động từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt