Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

違約金

iyakukin
tiền phạt vi phạm hợp đồng

契約書に違約金の条項が記載されています。

Hợp đồng có ghi điều khoản về tiền phạt vi phạm hợp đồng.


Luật
trang trọng

số tiền bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng theo thỏa thuận trước trong hợp đồng

この契約では、違約金は契約金額の10%と定められています。

Trong hợp đồng này, tiền phạt vi phạm được quy định là 10% tổng giá trị hợp đồng.

Thường được ghi rõ trong hợp đồng thương mại hoặc dân sự. Có thể thay đổi theo thỏa thuận giữa các bên.

Kinh doanh
trang trọng

khoản tiền phải trả khi không thực hiện đúng cam kết hợp đồng

代金を支払わなかった場合、違約金が発生します。

Nếu không thanh toán tiền hàng, tiền phạt vi phạm sẽ phát sinh.

Áp dụng trong các giao dịch thương mại, dịch vụ hoặc hợp tác kinh doanh.

Cụm từ kết hợp

違約金を支払うtrả tiền phạt vi phạm違約金を請求するyêu cầu bồi thường tiền phạt vi phạm違約金を設定するquy định tiền phạt vi phạm

Từ đồng nghĩa

損害賠償金ペナルティー

Từ trái nghĩa

報酬成功報酬

Cụm từ liên quan

契約違反cụm từ
vi phạm hợp đồng
解約金cụm từ
phí hủy hợp đồng

Mẹo hay

Phân biệt 違約金 và 損害賠償金

違約金 là khoản tiền phạt đã được thỏa thuận trước trong hợp đồng, không phụ thuộc vào thiệt hại thực tế. 損害賠償金 là khoản tiền bồi thường thiệt hại thực tế phát sinh do vi phạm hợp đồng. Trong nhiều trường hợp, 違約金 có thể thấp hơn hoặc bằng 損害賠償金.

Quy tắc vàng

Quy định rõ ràng trong hợp đồng

Khi soạn thảo hợp đồng, cần quy định rõ mức 違約金, điều kiện phát sinh và phương thức thanh toán để tránh tranh chấp sau này.

Nguồn gốc từ

違約 (iyaku: vi phạm hợp đồng) + 金 (kin: tiền) — hợp thành từ hai từ Hán-Nhật, thể hiện nghĩa 'tiền phạt do vi phạm hợp đồng'.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong hợp đồng pháp lý, thương mại hoặc dịch vụ. Cần phân biệt với '損害賠償金' (tiền bồi thường thiệt hại) — tiền phạt vi phạm có thể thấp hơn hoặc bằng thiệt hại thực tế. Trong tiếng Nhật, thuật ngữ này mang tính pháp lý rõ ràng, khác với '罰金' (phạt hành chính).

Phân tích từ

違約
vi phạm hợp đồng
root
+
金
tiền
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.