Looking up...
契約書に違約金の条項が記載されています。
Hợp đồng có ghi điều khoản về tiền phạt vi phạm hợp đồng.
số tiền bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng theo thỏa thuận trước trong hợp đồng
この契約では、違約金は契約金額の10%と定められています。
Trong hợp đồng này, tiền phạt vi phạm được quy định là 10% tổng giá trị hợp đồng.
Thường được ghi rõ trong hợp đồng thương mại hoặc dân sự. Có thể thay đổi theo thỏa thuận giữa các bên.
khoản tiền phải trả khi không thực hiện đúng cam kết hợp đồng
代金を支払わなかった場合、違約金が発生します。
Nếu không thanh toán tiền hàng, tiền phạt vi phạm sẽ phát sinh.
Áp dụng trong các giao dịch thương mại, dịch vụ hoặc hợp tác kinh doanh.
違約金 là khoản tiền phạt đã được thỏa thuận trước trong hợp đồng, không phụ thuộc vào thiệt hại thực tế. 損害賠償金 là khoản tiền bồi thường thiệt hại thực tế phát sinh do vi phạm hợp đồng. Trong nhiều trường hợp, 違約金 có thể thấp hơn hoặc bằng 損害賠償金.
Khi soạn thảo hợp đồng, cần quy định rõ mức 違約金, điều kiện phát sinh và phương thức thanh toán để tránh tranh chấp sau này.
違約 (iyaku: vi phạm hợp đồng) + 金 (kin: tiền) — hợp thành từ hai từ Hán-Nhật, thể hiện nghĩa 'tiền phạt do vi phạm hợp đồng'.
Thường xuất hiện trong hợp đồng pháp lý, thương mại hoặc dịch vụ. Cần phân biệt với '損害賠償金' (tiền bồi thường thiệt hại) — tiền phạt vi phạm có thể thấp hơn hoặc bằng thiệt hại thực tế. Trong tiếng Nhật, thuật ngữ này mang tính pháp lý rõ ràng, khác với '罰金' (phạt hành chính).