Looking up...
đi, rời đi, rời khỏi một nơi
彼女は会社を去った
Cô ấy đã rời công ty
彼はこの町を去るつもりだ
Anh ấy có ý định rời khỏi thị trấn này
Thường dùng để chỉ rời đi một cách vĩnh viễn hoặc tạm thời, tùy theo ngữ cảnh
chết (cách nói lịch sự)
先祖は去年去った
Ông tổ đã qua đời năm ngoái
Dùng trong ngữ cảnh lịch sự khi nói về cái chết
Từ này có thể dùng để nói về cái chết một cách lịch sự, ví dụ: '先祖は去年去った' (Ông tổ đã qua đời năm ngoái).
Từ '去る' thường dùng để chỉ hành động rời đi một cách vĩnh viễn hoặc tạm thời, tùy theo ngữ cảnh.
Từ Hán Việt 'khứ' (去) có nghĩa là 'đi, rời đi'
Từ này thường dùng để chỉ hành động rời đi một cách vĩnh viễn hoặc tạm thời. Trong ngữ cảnh lịch sự, nó cũng có thể dùng để chỉ cái chết.