販売する
hanbai suruTỏ ra, bán hàng, cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ cho khách hàng
この会社は新製品を来月から販売します
Công ty này sẽ bán sản phẩm mới từ tháng tới
この店では本日限りで特価品を販売します
Cửa hàng này sẽ bán hàng giảm giá chỉ trong ngày hôm nay
Thường được sử dụng trong các giao dịch kinh doanh hoặc quảng cáo
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh
Từ này thường được sử dụng trong các giao dịch kinh doanh hoặc quảng cáo, không thường được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với '売る'
'販売する' có nghĩa là 'bán hàng' trong ngữ cảnh kinh doanh, trong khi '売る' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác, bao gồm cả giao dịch hàng ngày.
📖Nguồn gốc từ
Từ '販売' (hanbai) có nguồn gốc từ Hán Việt 'phân bán', nghĩa là 'chia ra bán'
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, thương mại. Có thể được sử dụng với các đối tượng như sản phẩm, dịch vụ, hoặc thông tin.