買う
kauverb★Cơ bản💡 muaHán Việt (Âm Hán-Việt)mại
thông thường
Động từ chỉ hành động mua hàng hoặc mua một vật phẩm
この本を買ってください
Hãy mua cuốn sách này
彼は新しいスマホを買った
Anh ấy đã mua một chiếc điện thoại mới
💡
Thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày để chỉ việc mua sắm.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong giao tiếp hàng ngày
Từ này rất phổ biến và được sử dụng thường xuyên trong cuộc sống hàng ngày.
⚡Quy tắc vàng
Động từ chuyển
'買う' là một động từ chuyển, nghĩa là nó yêu cầu một tân ngữ (đối tượng) để hoàn chỉnh ý nghĩa.
📖Nguồn gốc từ
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc cổ đại, với nghĩa gốc là 'mua'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '買う' thường được sử dụng trong các tình huống mua sắm hàng ngày. Nó cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh kinh doanh.
Phân tích từ
買
mua
rootう
động từ kết thúc
suffixTừ Điển Nhật Việt