購入する

kōnyū suru
verbCơ bản💡 muaHán Việt (Âm Hán-Việt)cố nhập
trang trọng

Mua một sản phẩm hoặc dịch vụ

この商品はオンラインで購入できます

Sản phẩm này có thể mua trực tuyến

彼は高価な車を購入するために貯金をしました

Anh ấy tiết kiệm tiền để mua một chiếc xe đắt tiền

💡

Thường được sử dụng trong các giao dịch mua hàng hoặc mua dịch vụ

Cụm từ kết hợp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ này thường được sử dụng trong các giao dịch hoặc ngữ cảnh chính thức hơn so với '買う'.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa '購入する' và '買う'

'購入する' được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc giao dịch, trong khi '買う' được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày.

📖Nguồn gốc từ

Từ '購' (cố) có nghĩa là 'mua', '入' (nhập) có nghĩa là 'nhập'. Cả hai chữ Hán này kết hợp lại tạo thành từ '購入' với nghĩa là 'mua'

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '購入する' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hơn so với '買う' (mua). Nó thường được dùng trong giao dịch mua hàng, mua hàng trực tuyến hoặc mua dịch vụ.

Phân tích từ

mua
root
+
nhập
root
+
する
làm, thực hiện
suffix
Từ Điển Nhật Việt