購入する
mua私は新しいスマートフォンを購入しました
Tôi đã mua một chiếc điện thoại thông minh mới
Mua một sản phẩm hoặc dịch vụ
この商品はオンラインで購入できます
Sản phẩm này có thể mua trực tuyến
彼は高価な車を購入するために貯金をしました
Anh ấy tiết kiệm tiền để mua một chiếc xe đắt tiền
Thường được sử dụng trong các giao dịch mua hàng hoặc mua dịch vụ
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Từ này thường được sử dụng trong các giao dịch hoặc ngữ cảnh chính thức hơn so với '買う'.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa '購入する' và '買う'
'購入する' được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc giao dịch, trong khi '買う' được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày.
Nguồn gốc từ
Từ '購' (cố) có nghĩa là 'mua', '入' (nhập) có nghĩa là 'nhập'. Cả hai chữ Hán này kết hợp lại tạo thành từ '購入' với nghĩa là 'mua'
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '購入する' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hơn so với '買う' (mua). Nó thường được dùng trong giao dịch mua hàng, mua hàng trực tuyến hoặc mua dịch vụ.