Looking up...
bán (sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ) cho người khác để thu tiền
スーパーで野菜を売っています。
Siêu thị bán rau củ.
彼女は中古車を高く売った。
Cô ấy bán chiếc xe cũ với giá cao.
Có thể dùng với tân ngữ trực tiếp (を) hoặc gián tiếp (に).
bán (dịch vụ, ý tưởng, hình ảnh) nhằm mục đích kiếm lợi nhuận
このブランドは若者に商品を売り込んでいる。
Thương hiệu này đang bán sản phẩm cho giới trẻ.
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, quảng cáo.
bán (cái gì đó) để thoát khỏi nó hoặc tránh rắc rối
古い服を全部売った。
Tôi bán hết quần áo cũ đi rồi.
Ngụ ý loại bỏ thứ không cần thiết.
売る chỉ hành động bán nói chung (bán cái gì đó), trong khi 売り出す nhấn mạnh hành động tung sản phẩm ra thị trường lần đầu tiên hoặc bắt đầu chiến dịch bán hàng mạnh mẽ.
売る + を + (đối tượng) + (địa điểm/phương thức). Ví dụ: 店で服を売る (bán quần áo ở cửa hàng).
Từ 原始日本語 *ura- (bán, trao đổi). Có liên hệ với từ 古代中国語 '售' (thú) trong ngữ cảnh thương mại. Từ này tồn tại trong tiếng Nhật cổ đại với nghĩa ban đầu là 'trao đổi hàng hóa'.
1. Đi với trợ từ を cho đối tượng bán: 本を売る (bán sách). 2. Có thể dùng dạng bị động: 売られた品物 (món hàng bị bán đi). 3. Trong ngữ cảnh kinh doanh, thường kết hợp với các từ như 売り上げ (doanh thu), 売り切れ (hết hàng), 売り場 (quầy bán hàng). 4. Không nên nhầm lẫn với từ 卖 (mại) trong tiếng Trung, mặc dù cả hai đều có nghĩa là 'bán' nhưng cách dùng và ngữ cảnh khác nhau.