正確に認識する

seikaku ni ninshiki suru
verb phraseTrung cấp nhận thức chính xácHán Việt (Âm Hán-Việt)chính xác nhận thức
trang trọng

nhận thức hoặc hiểu biết một cách chính xác và rõ ràng về một vấn đề, tình huống hoặc thông tin

彼は状況を正確に認識して行動した

Anh ấy đã hành động sau khi nhận thức chính xác tình hình

正確に認識するためには、情報を集めることが必要です

Để nhận thức chính xác, ta cần phải thu thập thông tin

💡

Thường dùng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc yêu cầu sự chính xác cao

Cụm từ kết hợp

正確に認識してnhận thức chính xác正確に認識することが重要だnhận thức chính xác là điều quan trọng

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống yêu cầu sự chính xác cao như trong khoa học, kỹ thuật, hoặc các quyết định quan trọng

Phân tích từ

正確に
chính xác
adverb
+
認識する
nhận thức
verb
Từ Điển Nhật Việt