Looking up...
nắm bắt, hiểu rõ, kiểm soát
彼は状況を把握している
Anh ta hiểu rõ tình hình
この問題を把握する必要がある
Chúng ta cần nắm bắt vấn đề này
Thường dùng để chỉ sự hiểu rõ hoặc kiểm soát tình hình, tình trạng
Từ này thường dùng với các đối tượng trừu tượng như tình hình, vấn đề, cơ hội
Thường kết hợp với 'を' để chỉ đối tượng được nắm bắt
Từ Hán-Nôm 'bá hạch' (把握), từ 'bá' (把) nghĩa là 'nắm', 'hạch' (握) nghĩa là 'kiếm soát'
Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc chính thức, nhưng cũng được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày