Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

社会的に認めることができる

shakai-teki ni mitomeru koto ga dekiru
phrase★Trung cấp— được xã hội chấp nhậnHán Việt (Âm Hán-Việt)xã hội
trang trọng

được xã hội chấp nhận, được công nhận bởi xã hội

この行為は社会的に認めることができる

Hành động này được xã hội chấp nhận

新しい法律は社会的に認めることができる

Luật mới được xã hội chấp nhận

💡

Thường dùng để nói về việc một hành động, ý tưởng hoặc sản phẩm được xã hội công nhận là hợp pháp hoặc hợp lý

Cụm từ kết hợp

社会的に認めることができる技術công nghệ được xã hội chấp nhận社会的に認めることができる行為hành động được xã hội chấp nhận

Từ đồng nghĩa

社会的に認められる社会的に受け入れられる

Từ trái nghĩa

社会的に認められない社会的に否定される

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức để nói về việc một điều gì đó được xã hội công nhận là hợp lệ hoặc chấp nhận được

Phân tích từ

社会的に
bằng cách xã hội
adverb
+
認める
chấp nhận
verb
+
ことができる
có thể
auxiliary verb
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.