Looking up...
được xã hội chấp nhận, được công nhận bởi xã hội
この行為は社会的に認めることができる
Hành động này được xã hội chấp nhận
新しい法律は社会的に認めることができる
Luật mới được xã hội chấp nhận
Thường dùng để nói về việc một hành động, ý tưởng hoặc sản phẩm được xã hội công nhận là hợp pháp hoặc hợp lý
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức để nói về việc một điều gì đó được xã hội công nhận là hợp lệ hoặc chấp nhận được