Looking up...
có khả năng hoặc được công nhận trên phạm vi quốc tế
この技術は国際的に認めることができる革新性を持っている
Công nghệ này có tính cách mạng được công nhận trên phạm vi quốc tế
Thường dùng trong các lĩnh vực kinh doanh, khoa học và công nghệ để chỉ sự công nhận quốc tế
Thường dùng để mô tả sản phẩm, công nghệ hoặc tiêu chuẩn có giá trị hoặc uy tín trên phạm vi quốc tế