Looking up...
車を修理してもらいました。
Tôi đã nhờ sửa chiếc xe.
Sửa chữa những vật dụng, máy móc bị hỏng hoặc không hoạt động bình thường.
テレビを修理に出した。
Tôi đem ti vi đi sửa.
この洗濯機は修理が必要だ。
Cái máy giặt này cần phải sửa chữa.
Thường đi kèm với danh từ chỉ vật dụng, thiết bị (e.g. 車, テレビ, 機械).
'修理' nhấn mạnh vào quá trình sửa chữa kỹ thuật, thường dùng cho đồ vật. '直す' mang nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho hành động khôi phục trạng thái ban đầu (e.g. 直す: sửa lỗi phát âm, sửa chữa quan hệ).
修理 luôn đi kèm với danh từ chỉ vật dụng/ thiết bị (e.g. 機械を修理する, テレビの修理). Không dùng 修理 cho hành động trừu tượng.
Từ Hán-Nhật (漢語) '修理' (修: tu sửa, 理: sắp xếp). Cấu trúc tương tự trong tiếng Hán (修理) và tiếng Hàn (수리).
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thường liên quan đến máy móc, thiết bị. Không dùng cho sửa chữa quan hệ xã hội hoặc con người.