改造

kai-zō
verbTrung cấp cải tạo
trang trọng

Cải tạo, sửa đổi để thay đổi hình thức hoặc chức năng

都市の改造計画は住民の意見を集めて進行中だ。

Kế hoạch cải tạo đô thị đang được thực hiện sau khi thu thập ý kiến của người dân.

💡

常に物理的または機能的な変化を伴う

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Usage Tip

改造は、物理的または機能的な変更を伴うことが多いので、文脈によっては「修復」や「リノベーション」との混用に注意。

📖Nguồn gốc từ

改 (thay đổi) + 蔕 (sửa chữa, giáo dục)

📝Ghi chú sử dụng

主に物理的または機能的な変化を指す

Phân tích từ

thay đổi
root
+
tạo, sửa chữa
root
Từ Điển Nhật Việt