Looking up...
この建物は改造されてオフィスになった。
Cây nhà này đã được cải tạo thành văn phòng.
Cải tạo, sửa đổi để thay đổi hình thức hoặc chức năng
都市の改造計画は住民の意見を集めて進行中だ。
Kế hoạch cải tạo đô thị đang được thực hiện sau khi thu thập ý kiến của người dân.
常に物理的または機能的な変化を伴う
改造は、物理的または機能的な変更を伴うことが多いので、文脈によっては「修復」や「リノベーション」との混用に注意。
改 (thay đổi) + 蔕 (sửa chữa, giáo dục)
主に物理的または機能的な変化を指す