見ないで済む
minaide sumuphrase★Trung cấp— tránh phải nhìn
thông thường
tránh phải nhìn hoặc tránh phải làm một việc gì đó
この問題は見ないで済むようにしたい
Tôi muốn tránh phải nhìn vào vấn đề này
💡
Thường được sử dụng khi muốn tránh một việc gì đó không muốn làm
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống muốn tránh một việc gì đó không muốn làm hoặc không muốn nhìn thấy
Phân tích từ
見ないで
không nhìn
verb phrase済む
xong, kết thúc
verbTừ Điển Nhật Việt