見る

miruÂm Hán-Việtkiến
nhìn

私は映画を見るのが好きです。

Tôi thích xem phim.


trang trọng

Nhìn, nhìn thấy, quan sát

彼は窓から外を見た。

Anh ấy nhìn ra cửa sổ.

thông thường

Xem, xem phim, xem truyền hình

週末に映画を見に行きましょう。

Chúng ta đi xem phim vào cuối tuần.

thông thường

Hiểu, nhận thức, nhận ra

この問題の重要性を見逃さないでください。

Đừng bỏ qua tính quan trọng của vấn đề này.

Cụm từ kết hợp

見る見るngay lập tức, ngay tức thì見る限りtheo tôi thấy, theo tôi biết見るべきnên xem, đáng xem

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

見る見るcụm từ
ngay lập tức, ngay tức thì
見る限りcụm từ
theo tôi thấy, theo tôi biết

Mẹo hay

Sử dụng '見る' trong các tình huống hàng ngày

Từ '見る' thường được sử dụng để chỉ hành động nhìn hoặc quan sát. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ việc xem phim hoặc truyền hình.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Hán Việt 'kiến' (見) có nghĩa là 'nhìn, nhìn thấy'.

Ghi chú sử dụng

Từ '見る' thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để chỉ hành động nhìn hoặc quan sát. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ việc xem phim hoặc truyền hình.

Phân tích từ

見
nhìn, nhìn thấy
root
+
る
động từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt