Looking up...
Nhìn, nhìn thấy, quan sát
彼は窓から外を見た。
Anh ấy nhìn ra cửa sổ.
Xem, xem phim, xem truyền hình
週末に映画を見に行きましょう。
Chúng ta đi xem phim vào cuối tuần.
Hiểu, nhận thức, nhận ra
この問題の重要性を見逃さないでください。
Đừng bỏ qua tính quan trọng của vấn đề này.
Từ '見る' thường được sử dụng để chỉ hành động nhìn hoặc quan sát. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ việc xem phim hoặc truyền hình.
Từ gốc Hán Việt 'kiến' (見) có nghĩa là 'nhìn, nhìn thấy'.
Từ '見る' thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để chỉ hành động nhìn hoặc quan sát. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ việc xem phim hoặc truyền hình.