Looking up...
Thực hiện một hành động hoặc công việc
彼は宿題をやる
Anh ấy làm bài tập về nhà
このプロジェクトは私たちがやる
Chúng tôi sẽ thực hiện dự án này
Thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày, có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh.
Thắng, đánh bại (thông tục)
あのチームは絶対にやられる
Đội đó chắc chắn sẽ bị đánh bại
Dùng trong các tình huống thể thao hoặc tranh luận, thường mang tính thách thức.
Cho, tặng (thông tục)
この本は友達にやる
Tôi sẽ tặng quyển sách này cho bạn
Dùng khi cho hoặc tặng một vật gì đó cho người khác, thường mang tính tự nhiên và không chính thức.
Từ 'やる' thường được sử dụng trong các tình huống thông tục. Trong các tình huống chính thức, hãy sử dụng từ đồng nghĩa như 'する' hoặc '行う'.
Từ này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông tục và không phù hợp cho văn bản chính thức.
Từ này rất đa nghĩa và có thể thay đổi nghĩa tùy theo ngữ cảnh. Trong các tình huống chính thức, 'する' hoặc '行う' thường được ưu tiên hơn.