表現する
hyōgen suruđể thể hiện hoặc diễn tả cảm xúc, ý tưởng hoặc ý nghĩa thông qua ngôn ngữ, nghệ thuật hoặc hành động
この絵は芸術家の内面を表現している
Bức tranh này thể hiện nội tâm của nghệ sĩ
彼は言葉で感情を表現するのが苦手だ
Anh ấy không giỏi trong việc diễn tả cảm xúc bằng lời nói
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu diễn tả cảm xúc, ý tưởng hoặc ý nghĩa một cách rõ ràng và chính xác.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong văn học
Từ này thường được sử dụng trong văn học để mô tả cách một nhân vật hoặc tác giả thể hiện cảm xúc hoặc ý tưởng.
Sử dụng trong nghệ thuật
Từ này cũng có thể được sử dụng để mô tả cách một nghệ sĩ thể hiện ý tưởng hoặc cảm xúc của họ thông qua nghệ thuật.
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác
Từ này nên được sử dụng khi muốn diễn tả một cách rõ ràng và chính xác về cảm xúc, ý tưởng hoặc ý nghĩa.
📖Nguồn gốc từ
Từ này được hình thành từ hai kanji: 表 (bia, biểu) có nghĩa là 'bề ngoài, biểu hiện' và 現 (hiện, hiện) có nghĩa là 'hiện ra, xuất hiện'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu diễn tả cảm xúc, ý tưởng hoặc ý nghĩa một cách rõ ràng và chính xác. Nó cũng có thể được sử dụng trong các tình huống yêu cầu thể hiện một ý tưởng hoặc ý nghĩa thông qua ngôn ngữ, nghệ thuật hoặc hành động.