表す
hyōsuverb★Trung cấp💡 biểu thị, thể hiệnHán Việt (Âm Hán-Việt)biểu
trang trọngthông thường
Biểu thị, thể hiện một ý nghĩa, cảm xúc hoặc thông tin bằng cách nói, viết hoặc hành động.
このグラフはデータの傾向を表している。
Biểu đồ này thể hiện xu hướng của dữ liệu.
彼女は喜びを顔に表した。
Cô ấy thể hiện niềm vui trên khuôn mặt.
💡
Thường được sử dụng với các từ như 意見 (ý kiến), 感情 (cảm xúc), 信念 (tín ngưỡng).
💡Mẹo hay
Sử dụng với danh từ
'表す' thường đi kèm với danh từ như 意見 (ý kiến), 感情 (cảm xúc), hoặc 信念 (tín ngưỡng).
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '表す' thường được sử dụng để chỉ việc thể hiện một ý nghĩa hoặc thông tin một cách rõ ràng và trực tiếp. Nó có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh chính thức và không chính thức.
Phân tích từ
表
biểu thị, biểu hiện
rootす
động từ hóa
suffixTừ Điển Nhật Việt