示す

shimesu
verbTrung cấp💡 chỉ ra, hiển thị, thể hiệnHán Việt (Âm Hán-Việt)
trang trọng

Chỉ ra, hiển thị, thể hiện một điều gì đó cho người khác biết.

この地図は正確な位置を示しています。

Bản đồ này hiển thị vị trí chính xác.

彼の態度は彼の真意を示している。

Thái độ của anh ấy thể hiện ý định thực sự của anh ấy.

thông thường

Biểu thị, biểu lộ (cảm xúc, ý định).

彼女は笑顔で喜びを示した。

Cô ấy hiển thị sự vui mừng bằng nụ cười.

Cụm từ kết hợp

結果を示すhiển thị kết quả意見を示すthể hiện ý kiến態度を示すbiểu lộ thái độ

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh sự rõ ràng của một hành động hoặc ý định.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh sự rõ ràng của một hành động hoặc ý định.

Phân tích từ

chỉ, hiển thị
root
+
động từ hóa
suffix
Từ Điển Nhật Việt