絶滅危機
zetsumetsukikinoun★Trung cấp— tình trạng nguy cơ tuyệt chủngHán Việt (Âm Hán-Việt)tiệt diệt nguy cơ
chuyên ngành
Tình trạng loài sinh vật có nguy cơ bị tuyệt chủng do môi trường hoặc con người
絶滅危機種の保護が重要です
Bảo vệ loài nguy cơ tuyệt chủng là rất quan trọng
💡
Thường dùng trong sinh học và bảo tồn môi trường
📖Nguồn gốc từ
Từ '絶滅' (tuyệt diệt) + '危機' (nguy cơ) trong tiếng Nhật, tương đương với Hán Việt 'tiệt diệt nguy cơ'
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các bài báo khoa học hoặc các chương trình bảo tồn môi trường
Phân tích từ
絶滅
tuyệt diệt
root危機
nguy cơ
rootTừ Điển Nhật Việt