絶滅種

zetsumetsushuÂm Hán-Việttiệt diệt chủng
loài đã tuyệt chủng

恐竜は絶滅種の代表的な例です

Khủng long là ví dụ điển hình cho loài đã tuyệt chủng


trang trọng

Loài sinh vật đã biến mất hoàn toàn từ mặt đất, không còn cá thể nào sống sót

絶滅種の保護は生物多様性の維持に不可欠です

Bảo tồn loài đã tuyệt chủng là điều cần thiết để duy trì sự đa dạng sinh học

Thường được sử dụng trong lĩnh vực sinh học và sinh thái học

Cụm từ kết hợp

絶滅種の保護bảo tồn loài đã tuyệt chủng絶滅種リストdanh sách loài đã tuyệt chủng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ '絶滅' (tuyệt diệt) và '種' (loài) kết hợp để chỉ loài đã biến mất hoàn toàn

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về bảo tồn và sinh thái học

Phân tích từ

絶滅
tuyệt diệt
root
+
種
loài
root
Từ Điển Nhật Việt