組織構造

soshiki kōzōÂm Hán-Việttổ chức cấu trúc
cấu trúc tổ chức

この会社の組織構造は階層的です

Cấu trúc tổ chức của công ty này là phân cấp


Kinh doanh
trang trọng

Cách sắp xếp và tổ chức các bộ phận, chức năng hoặc thành viên trong một tổ chức

組織構造を改革する必要がある

Chúng ta cần cải cách cấu trúc tổ chức

Thường được sử dụng trong quản lý doanh nghiệp và tổ chức

Cụm từ kết hợp

組織構造の改革cải cách cấu trúc tổ chức組織構造の分析phân tích cấu trúc tổ chức

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '組織' (tổ chức) và '構造' (cấu trúc)

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh quản lý doanh nghiệp và tổ chức

Phân tích từ

組織
tổ chức
root
+
構造
cấu trúc
root
Từ Điển Nhật Việt