Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

組織設計

soshiki sekkei
thiết kế tổ chức

会社の組織設計を見直す必要がある。

Cần phải xem xét lại thiết kế tổ chức của công ty.


Kinh doanh
trang trọng

Quá trình xác định cấu trúc, vai trò, trách nhiệm và mối quan hệ trong một tổ chức để đạt được mục tiêu hoạt động hiệu quả.

新しい部門の組織設計を担当する。

Phụ trách thiết kế tổ chức cho bộ phận mới.

組織設計がうまくいくと、業務効率が向上する。

Nếu thiết kế tổ chức tốt, hiệu suất công việc sẽ được cải thiện.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực quản trị doanh nghiệp, quản lý nhân sự hoặc tư vấn quản lý.

Cụm từ kết hợp

組織設計図sơ đồ tổ chức組織設計の見直しxem xét lại thiết kế tổ chức効果的な組織設計thiết kế tổ chức hiệu quả

Từ đồng nghĩa

組織編成組織構造

Cụm từ liên quan

組織文化cụm từ
văn hóa tổ chức
業務フローcụm từ
luồng công việc
役割分担cụm từ
phân công vai trò

Mẹo hay

Phân biệt '組織設計' và '組織編成'

'組織設計' tập trung vào cấu trúc tổng thể (quyền hạn, trách nhiệm, mối quan hệ), trong khi '組織編成' đề cập đến việc sắp xếp nhân sự cụ thể vào các vị trí. Ví dụ: '組織設計' là bản vẽ kiến trúc, '組織編成' là việc tuyển dụng và bố trí nhân viên.

Quy tắc vàng

Khi nào sử dụng '組織設計'?

Sử dụng khi thảo luận về cấu trúc tổ chức dài hạn, chiến lược quản lý hoặc cải tổ doanh nghiệp. Không dùng cho các hoạt động tuyển dụng nhân sự hàng ngày.

Nguồn gốc từ

組織 (soshiki) nghĩa là 'tổ chức' (từ Hán Việt: tổ chức), 設計 (sekkei) nghĩa là 'thiết kế' (từ Hán Việt: thiết kế). Cả cụm ghép từ hai thuật ngữ quản trị hiện đại, lần đầu xuất hiện trong các tài liệu quản trị doanh nghiệp từ thế kỷ 20.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các văn bản chuyên ngành kinh doanh, quản lý doanh nghiệp hoặc tư vấn quản lý. Không sử dụng trong ngữ cảnh đời thường. Cần phân biệt với 'thiết kế tổ chức' trong lĩnh vực kiến trúc (thiết kế tòa nhà).

Phân tích từ

組織
tổ chức
root
+
設計
thiết kế
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.