Looking up...
会社の組織設計を見直す必要がある。
Cần phải xem xét lại thiết kế tổ chức của công ty.
Quá trình xác định cấu trúc, vai trò, trách nhiệm và mối quan hệ trong một tổ chức để đạt được mục tiêu hoạt động hiệu quả.
新しい部門の組織設計を担当する。
Phụ trách thiết kế tổ chức cho bộ phận mới.
組織設計がうまくいくと、業務効率が向上する。
Nếu thiết kế tổ chức tốt, hiệu suất công việc sẽ được cải thiện.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực quản trị doanh nghiệp, quản lý nhân sự hoặc tư vấn quản lý.
'組織設計' tập trung vào cấu trúc tổng thể (quyền hạn, trách nhiệm, mối quan hệ), trong khi '組織編成' đề cập đến việc sắp xếp nhân sự cụ thể vào các vị trí. Ví dụ: '組織設計' là bản vẽ kiến trúc, '組織編成' là việc tuyển dụng và bố trí nhân viên.
Sử dụng khi thảo luận về cấu trúc tổ chức dài hạn, chiến lược quản lý hoặc cải tổ doanh nghiệp. Không dùng cho các hoạt động tuyển dụng nhân sự hàng ngày.
組織 (soshiki) nghĩa là 'tổ chức' (từ Hán Việt: tổ chức), 設計 (sekkei) nghĩa là 'thiết kế' (từ Hán Việt: thiết kế). Cả cụm ghép từ hai thuật ngữ quản trị hiện đại, lần đầu xuất hiện trong các tài liệu quản trị doanh nghiệp từ thế kỷ 20.
Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các văn bản chuyên ngành kinh doanh, quản lý doanh nghiệp hoặc tư vấn quản lý. Không sử dụng trong ngữ cảnh đời thường. Cần phân biệt với 'thiết kế tổ chức' trong lĩnh vực kiến trúc (thiết kế tòa nhà).