Looking up...
この会社の組織体は非常に複雑です
Cơ cấu tổ chức của công ty này rất phức tạp
Một hệ thống hoặc cấu trúc tổ chức, bao gồm các thành phần và mối quan hệ giữa chúng
この組織体は効率的な意思決定を可能にする
Cơ cấu tổ chức này giúp quyết định hiệu quả
Thường dùng trong ngữ cảnh quản lý doanh nghiệp hoặc tổ chức
Một hệ thống xã hội hoặc cộng đồng với các thành phần và mối quan hệ rõ ràng
この社会の組織体は伝統的な家族制度に基づいている
Cơ cấu xã hội này dựa trên hệ thống gia đình truyền thống
Từ ghép từ '組織' (tổ chức) và '体' (cơ cấu, hệ thống)
Thường dùng trong ngữ cảnh quản lý doanh nghiệp hoặc nghiên cứu xã hội