立つ

たつ (tatsu)
verbTrung cấp💡 đứng
neutral

ở tư thế thẳng, chống bằng chân (không ngồi hay nằm)

駅で待っている間、ずっと立っていた。

Trong lúc chờ ở ga, tôi đã đứng suốt.

彼女は椅子に座らずに立っていた。

Cô ấy đứng chứ không ngồi trên ghế.

💡

Thường dùng cho người hoặc động vật. Có thể kết hợp với các trạng thái khác (立ったまま寝る: ngủ đứng).

trang trọng

đứng dậy khỏi tư thế ngồi/ngủ (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết)

客が来たので、社長は席を立った。

Vì khách đến nên giám đốc đứng dậy khỏi ghế.

💡

Ít dùng trong hội thoại thường ngày, thay vào đó dùng 立ち上がる (đứng lên) hoặc 起立する (khởi lập, đứng lên trong nghi thức).

neutral

bắt đầu một hành động hoặc trạng thái mới (thường đi với に)

彼は泣き出した。

Anh ấy bắt đầu khóc.

事件が起きた。

Sự việc đã xảy ra.

💡

Thường kết hợp với động từ khác để chỉ sự khởi đầu (例: 旅に立つ: bắt đầu chuyến đi).

⚖️Luật
trang trọng

có hiệu lực, có giá trị (thường dùng trong văn viết, hợp đồng)

この契約は来月から立つ。

Hợp đồng này có hiệu lực từ tháng sau.

💡

Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, thay vào đó dùng 有効になる (có hiệu lực).

Cụm từ kết hợp

立っているđang đứng立たせるbắt ai đứng立場に立つđứng trên lập trường旅に立つbắt đầu chuyến đi立つ瀬がないkhông có chỗ đứng (nghĩa bóng: không có lựa chọn)

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

立つ瀬がないthành ngữ
không có lựa chọn, không có chỗ đứng
立てば立つほどcụm từ
càng... càng... (thường dùng trong thành ngữ)
立って行うcụm từ
thực hiện ngay lập tức

💡Mẹo hay

Phân biệt 立つ và 起立する

立つ dùng cho hành động đứng bình thường hoặc khởi đầu. 起立する (kiritsu suru) thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như nghi thức, chào cờ, hoặc khi đứng dậy khỏi ghế trong cuộc họp. Ví dụ: 会議で発言するために起立する (đứng dậy để phát biểu trong cuộc họp).

Quy tắc vàng

Nghĩa 'bắt đầu' của 立つ

Khi 立つ đi với に và một danh từ chỉ hành động, nó thường mang nghĩa 'bắt đầu' (例: 旅に立つ: bắt đầu chuyến đi). Đây là nghĩa mở rộng từ tư thế đứng, tượng trưng cho sự khởi đầu một hành trình.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật 立 (lập) trong tiếng Hán cổ, nghĩa gốc là 'đứng thẳng'. Trong tiếng Nhật, kanji này được sử dụng rộng rãi trong các từ liên quan đến tư thế đứng, vị trí, hoặc khởi đầu (例: 立場 - lập trường, 独立 - độc lập).

📝Ghi chú sử dụng

1. Trong hội thoại thường ngày, người Nhật thường dùng 立ちます (tachimasu) hoặc 立ってる (tatteru) hơn là dạng nguyên thể 立つ (tatsu) trừ khi diễn đạt hành động một cách trang trọng. 2. Khi nói về tư thế đứng lâu, có thể dùng 立ちっぱなし (tachippanashi) để nhấn mạnh sự mệt mỏi (例: 立ったままだと足が疲れる: đứng mãi sẽ mỏi chân). 3. Cẩn thận với nghĩa 'bắt đầu' (立つ) vì dễ nhầm lẫn với nghĩa 'đứng' trong ngữ cảnh nhất định.

Phân tích từ

đứng, dựng đứng
root
Từ Điển Nhật Việt