座る

suwaru
verbCơ bản💡 ngồiHán Việt (Âm Hán-Việt)tọa
thông thường

Đặt cơ thể lên một chỗ để nghỉ ngơi; ngồi.

私はここに座ります。

Tôi ngồi ở đây.

💡

Thường đi kèm với trợ từ に (địa điểm) hoặc で (công cụ).

Cụm từ kết hợp

座るところchỗ ngồi座る位置vị trí ngồi座る席ghế ngồi
Từ Điển Nhật Việt