横になる
yoko ni naruverb phrase★Cơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)hàng
thông thường
Nằm ngửa, nằm xuống để nghỉ ngơi hoặc ngủ.
ソファに横になってテレビを見た。
Anh ấy nằm ngửa trên sofa để xem TV.
病気で横になっている。
Anh ấy nằm ngửa vì đang ốm.
💡
Thường dùng để chỉ tư thế nằm ngửa để nghỉ ngơi hoặc khi ốm.
Cụm từ kết hợp
横になって休むnằm ngửa để nghỉ ngơi横になって寝るnằm ngửa để ngủ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
📖Nguồn gốc từ
Từ "横" (yoko) có nghĩa là 'ngang' hoặc 'bên', và "になる" (naru) có nghĩa là 'trở thành'. Cùng nhau, nó mô tả hành động nằm ngửa.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày để mô tả tư thế nằm ngửa. Có thể dùng cho cả việc nghỉ ngơi lẫn khi ốm.
Phân tích từ
横
ngang, nằm ngửa
rootになる
trở thành
verbTừ Điển Nhật Việt