Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 磁力

磁力

jiryoku
lực từ

磁石の磁力は非常に強い。

Lực từ của nam châm rất mạnh.


chuyên ngành

Lực hút hoặc đẩy giữa các vật liệu có tính từ, do chuyển động của điện tích gây ra.

磁力は磁石の性質を示す重要な要素だ。

Lực từ là yếu tố quan trọng thể hiện tính chất của nam châm.

電磁力は電流と磁場の相互作用によって生じる。

Lực điện từ sinh ra do tương tác giữa dòng điện và từ trường.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật, hoặc giáo dục.

văn chương

Sức hút mạnh mẽ (nghĩa bóng, ít phổ biến).

彼女の笑顔には磁力がある。

Nụ cười của cô ấy có sức hút lạ kỳ.

Ít khi sử dụng theo nghĩa bóng trong giao tiếp hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

磁力を帯びるbị nhiễm từ磁力が弱いlực từ yếu磁力を利用するsử dụng lực từ

Từ đồng nghĩa

磁気力磁性

Từ trái nghĩa

反発力

Cụm từ liên quan

磁力線cụm từ
đường sức từ
磁力計cụm từ
máy đo từ lực

Mẹo hay

Phân biệt 磁力 và 引力

磁力 chỉ lực từ giữa các vật liệu từ, trong khi 引力 (lực hấp dẫn) là lực hút giữa mọi vật chất có khối lượng. Ví dụ: Trái Đất hút Mặt Trăng bằng 引力, nhưng nam châm hút kim loại bằng 磁力.

Quy tắc vàng

Sử dụng 磁力 trong ngữ cảnh khoa học

Luôn sử dụng 磁力 trong các ngữ cảnh liên quan đến vật lý, kỹ thuật, hoặc giáo dục. Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi muốn nhấn mạnh tính từ.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 磁 (từ) + 力 (lực), nghĩa đen là 'lực từ'.

Ghi chú sử dụng

Từ này chủ yếu được dùng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng 'lực từ' hoặc 'sức hút từ' thay vì 'lực từ' (từ mượn trực tiếp từ tiếng Nhật).

Phân tích từ

磁
từ (liên quan đến nam châm)
root
+
力
lực
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.