Looking up...
商品を注文する前に確認画面で内容を確認してください。
Hãy kiểm tra nội dung trên màn hình xác nhận trước khi đặt hàng.
màn hình hiển thị thông tin để người dùng xác nhận trước khi tiếp tục hành động
ウェブサイトで会員登録を完了する際、確認画面でメールアドレスを再入力します。
Khi hoàn tất đăng ký thành viên trên trang web, bạn sẽ nhập lại địa chỉ email trên màn hình xác nhận.
オンラインバンキングで振込を行う際、確認画面で金額と口座情報を再確認します。
Khi chuyển tiền qua ngân hàng trực tuyến, bạn sẽ kiểm tra lại số tiền và thông tin tài khoản trên màn hình xác nhận.
Thường xuất hiện trong các giao dịch trực tuyến hoặc cài đặt hệ thống để đảm bảo người dùng không mắc lỗi nhập liệu.
Khi thiết kế giao diện, hãy đặt '確認画面' sau bước nhập liệu quan trọng (ví dụ: thanh toán) để giảm thiểu lỗi của người dùng. Có thể thêm nút '編集に戻る' (quay lại chỉnh sửa) để tăng tính linh hoạt.
Màn hình xác nhận nên hiển thị rõ ràng các thông tin như số tiền, địa chỉ, hoặc điều khoản quan trọng bằng font chữ đậm hoặc màu sắc nổi bật để tránh nhầm lẫn.
Từ ghép Hán-Nhật: 確認 (xác nhận, xác minh) + 画面 (màn hình). Phần 確認 có nguồn gốc từ tiếng Hán 確認 (quèrèn), nghĩa là xác nhận; 画面 có nguồn gốc từ tiếng Hán 画面 (huàmiàn), nghĩa là màn hình (trong ngữ cảnh công nghệ).
Thường được sử dụng trong các giao diện người dùng (UI) của website, ứng dụng di động, hoặc phần mềm để đảm bảo người dùng xem lại thông tin trước khi hoàn tất hành động quan trọng (ví dụ: thanh toán, đăng ký, gửi biểu mẫu). Có thể bị lược giản thành '確認画面' hoặc '確認画面へ' trong hướng dẫn sử dụng.