Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

確認画面

kakunin gamen
màn hình xác nhận

商品を注文する前に確認画面で内容を確認してください。

Hãy kiểm tra nội dung trên màn hình xác nhận trước khi đặt hàng.


chuyên ngành

màn hình hiển thị thông tin để người dùng xác nhận trước khi tiếp tục hành động

ウェブサイトで会員登録を完了する際、確認画面でメールアドレスを再入力します。

Khi hoàn tất đăng ký thành viên trên trang web, bạn sẽ nhập lại địa chỉ email trên màn hình xác nhận.

オンラインバンキングで振込を行う際、確認画面で金額と口座情報を再確認します。

Khi chuyển tiền qua ngân hàng trực tuyến, bạn sẽ kiểm tra lại số tiền và thông tin tài khoản trên màn hình xác nhận.

Thường xuất hiện trong các giao dịch trực tuyến hoặc cài đặt hệ thống để đảm bảo người dùng không mắc lỗi nhập liệu.

Cụm từ kết hợp

確認画面に進むtiến đến màn hình xác nhận確認画面をスキップするbỏ qua màn hình xác nhận

Từ đồng nghĩa

確認ページ承認画面

Từ trái nghĩa

入力画面編集画面

Cụm từ liên quan

最終確認cụm từ
xác nhận lần cuối
入力内容確認cụm từ
kiểm tra nội dung nhập liệu

Mẹo hay

Sử dụng trong giao diện người dùng

Khi thiết kế giao diện, hãy đặt '確認画面' sau bước nhập liệu quan trọng (ví dụ: thanh toán) để giảm thiểu lỗi của người dùng. Có thể thêm nút '編集に戻る' (quay lại chỉnh sửa) để tăng tính linh hoạt.

Quy tắc vàng

Luôn hiển thị thông tin quan trọng

Màn hình xác nhận nên hiển thị rõ ràng các thông tin như số tiền, địa chỉ, hoặc điều khoản quan trọng bằng font chữ đậm hoặc màu sắc nổi bật để tránh nhầm lẫn.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 確認 (xác nhận, xác minh) + 画面 (màn hình). Phần 確認 có nguồn gốc từ tiếng Hán 確認 (quèrèn), nghĩa là xác nhận; 画面 có nguồn gốc từ tiếng Hán 画面 (huàmiàn), nghĩa là màn hình (trong ngữ cảnh công nghệ).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các giao diện người dùng (UI) của website, ứng dụng di động, hoặc phần mềm để đảm bảo người dùng xem lại thông tin trước khi hoàn tất hành động quan trọng (ví dụ: thanh toán, đăng ký, gửi biểu mẫu). Có thể bị lược giản thành '確認画面' hoặc '確認画面へ' trong hướng dẫn sử dụng.

Phân tích từ

確認
xác nhận, xác minh
root
+
画面
màn hình (hiển thị thông tin)
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.