確認を要する
kakunin o yō suruphrase★Trung cấp— cần phải xác nhậnHán Việt (Âm Hán-Việt)xác nhận
trang trọng
Yêu cầu hoặc cần phải xác nhận một điều gì đó để đảm bảo chính xác hoặc xác thực
この契約書は弁護士の確認を要する
Hợp đồng này cần phải được luật sư xác nhận
このデータは専門家の確認を要する
Dữ liệu này cần phải được chuyên gia xác nhận
💡
Thường dùng trong các tình huống chính thức hoặc chuyên nghiệp
Cụm từ kết hợp
専門家の確認を要するcần phải được chuyên gia xác nhận弁護士の確認を要するcần phải được luật sư xác nhận
📝Ghi chú sử dụng
Dùng trong các tình huống cần xác nhận chính xác thông tin hoặc thủ tục
Phân tích từ
確認
xác nhận
rootを
tối hiểu là
particle要する
cần phải
verbTừ Điển Nhật Việt