Looking up...
地球の磁界は、生物を放射線から守っている。
Từ trường của Trái Đất bảo vệ sinh vật khỏi bức xạ.
khu vực không gian chịu ảnh hưởng của từ trường
磁界の強さは、磁束密度で表される。
Cường độ từ trường được biểu thị bằng mật độ từ thông.
Thường dùng trong vật lý, kỹ thuật điện, địa vật lý. Có thể dịch là 'lĩnh vực từ' nhưng 'từ trường' phổ biến hơn.
Cả hai đều dịch là 'từ trường' trong tiếng Việt, nhưng 磁界 thường dùng trong ngữ cảnh vật lý/kỹ thuật (ví dụ: từ trường Trái Đất), còn 磁場 có thể ám chỉ 'lĩnh vực từ' rộng hơn.
Từ kanji 磁 (từ, nghĩa là 'từ trường') + 界 (giới, nghĩa là 'giới hạn/vùng'). Dựa trên khái niệm vật lý 'magnetic field' trong tiếng Anh.
Không nhầm lẫn với 'từ trường' (磁場) — hai thuật ngữ này thường được dùng thay thế nhau trong tiếng Nhật. Trong tiếng Việt, 'từ trường' là thuật ngữ chuẩn.