Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

石

ishi
noun★Cơ bản

“この石は重いです。”

Hòn đá này nặng quá.

chung

đá, hòn đá, viên đá (vật thể rắn, thường có hình khối, được hình thành tự nhiên hoặc do con người tạo ra)

庭に大きな石があります。

Ngoài vườn có một hòn đá lớn.

💡

Thường dùng để chỉ đá tự nhiên. Trong xây dựng, có thể chỉ đá xây dựng (như đá sỏi, đá cuội).

⚙️Kỹ thuật
chuyên ngành

đá (vật liệu xây dựng, như đá xây, đá ốp lát)

この建物は石造りです。

Tòa nhà này được xây bằng đá.

💡

Thường dùng trong lĩnh vực xây dựng, kiến trúc.

🏥Y học
Y tế

đá (trong y học, chỉ sỏi, như sỏi thận, sỏi mật)

医者は彼に石が腎臓にあると言った。

Bác sĩ nói anh ấy bị sỏi thận.

💡

Trong tiếng Việt, 'đá' trong y học thường chỉ sỏi (như sỏi thận, sỏi mật).

Cụm từ kết hợp

石ころhòn đá nhỏ; đá cuội石垣bức tường đá石鹸xà phòng宝石đá quý; ngọc

Từ đồng nghĩa

岩石ころ鉱石

Từ trái nghĩa

砂泥

Cụm từ liên quan

石の上にも三年tục ngữ
kiên trì thì thành công

💡Mẹo hay

Phân biệt 'đá' trong tiếng Việt

Từ 'đá' trong tiếng Việt có thể chỉ nhiều thứ khác nhau: hòn đá (vật thể rắn), đá xây dựng (vật liệu), sỏi (trong y học), hoặc thậm chí là động từ (đá nhau). Hãy chú ý ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 'đá' trong tiếng Việt

Khi dịch từ '石' (ishi) sang tiếng Việt, hãy xác định ngữ cảnh: nếu là hòn đá tự nhiên, dùng 'hòn đá' hoặc 'viên đá'; nếu là vật liệu xây dựng, dùng 'đá xây'; nếu trong y học, dùng 'sỏi'.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Nhật '石' (ishi) bắt nguồn từ tiếng Nhật cổ, có nguồn gốc từ tiếng Nhật trung cổ. Trong tiếng Hán cổ, chữ '石' (thạch) có nghĩa là 'đá' hoặc 'đơn vị đo khối lượng' (trong hệ thống đo lường cổ). Từ này đã được vay mượn vào tiếng Việt dưới dạng 'đá' với nghĩa tương tự.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'đá' trong tiếng Việt có nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh. Trong giao tiếp hàng ngày, 'đá' thường chỉ hòn đá tự nhiên. Trong lĩnh vực xây dựng, nó có thể chỉ vật liệu xây dựng. Cần chú ý phân biệt nghĩa theo ngữ cảnh. Ngoài ra, 'đá' còn có nghĩa bóng trong một số trường hợp (ví dụ: 'đá' trong 'đá nhau' nghĩa là 'đánh nhau').

Phân tích từ

石
đá; hòn đá
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.