Looking up...
“道路の泥を掃除する。”
Dọn sạch bùn đất trên đường.
đất sét ướt, bùn nhão, thường được tìm thấy trên đường hoặc trong đất.
雨が降った後、庭の泥が固まった。
Sau khi trời mưa, bùn đất trong vườn đã đông cứng lại.
靴に泥がついてしまった。
Tôi bị dính bùn đất vào giày rồi.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh miêu tả trạng thái vật lý của đất hoặc bùn, không mang nghĩa bóng trừ trường hợp thành ngữ.
Trong tiếng Nhật, 泥 (doro) chỉ đất ướt, nhão, thường dính vào giày dép hoặc quần áo sau khi đi ngoài trời mưa. Trong khi đó, 土 (tsuchi) chỉ đất nói chung, có thể khô hoặc ướt. Trong tiếng Việt, 'bùn đất' là từ ghép phổ biến nhất để dịch 泥, trong khi 'đất' có thể dịch cho cả 泥 và 土 tùy ngữ cảnh.
Từ 泥 thường đi kèm với các động từ chỉ hành động như 掃除する (quét dọn), 固まる (đông cứng), 付く (dính vào) hoặc các danh từ chỉ nơi chốn như 道路 (đường), 庭 (vườn), 靴 (giày).
Từ 泥 (doro) trong tiếng Nhật bắt nguồn từ chữ Hán 泥, có nguồn gốc từ tiếng Trung cổ. Trong tiếng Hán, 泥 (ní) cũng mang nghĩa tương tự là bùn đất. Từ này đã được du nhập vào tiếng Nhật từ rất lâu và trở thành từ vựng cơ bản.
Từ 泥 chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh miêu tả trạng thái vật lý của đất hoặc bùn, đặc biệt khi nhắc đến những nơi ẩm ướt hoặc sau mưa. Trong tiếng Việt, 'bùn đất' là cách dịch phổ biến nhất. Cần lưu ý phân biệt với từ 'đất' (土) vì 泥 thường ám chỉ đất ướt và nhão, trong khi 土 có thể chỉ đất khô hoặc đất nói chung.