Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

泥

doro
noun★Cơ bản💡 bùn đất

“道路の泥を掃除する。”

Dọn sạch bùn đất trên đường.

trang trọng

đất sét ướt, bùn nhão, thường được tìm thấy trên đường hoặc trong đất.

雨が降った後、庭の泥が固まった。

Sau khi trời mưa, bùn đất trong vườn đã đông cứng lại.

靴に泥がついてしまった。

Tôi bị dính bùn đất vào giày rồi.

💡

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh miêu tả trạng thái vật lý của đất hoặc bùn, không mang nghĩa bóng trừ trường hợp thành ngữ.

Cụm từ kết hợp

泥だらけbị dính đầy bùn đất泥水nước bùn泥沼vũng bùn, tình trạng bế tắc

Từ đồng nghĩa

土ぬかるみ

Từ trái nghĩa

砂岩

Cụm từ liên quan

泥沼にはまるthành ngữ
sa lầy vào tình trạng khó khăn, bế tắc

💡Mẹo hay

Phân biệt 泥 và 土

Trong tiếng Nhật, 泥 (doro) chỉ đất ướt, nhão, thường dính vào giày dép hoặc quần áo sau khi đi ngoài trời mưa. Trong khi đó, 土 (tsuchi) chỉ đất nói chung, có thể khô hoặc ướt. Trong tiếng Việt, 'bùn đất' là từ ghép phổ biến nhất để dịch 泥, trong khi 'đất' có thể dịch cho cả 泥 và 土 tùy ngữ cảnh.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng từ 泥 trong câu

Từ 泥 thường đi kèm với các động từ chỉ hành động như 掃除する (quét dọn), 固まる (đông cứng), 付く (dính vào) hoặc các danh từ chỉ nơi chốn như 道路 (đường), 庭 (vườn), 靴 (giày).

📖Nguồn gốc từ

Từ 泥 (doro) trong tiếng Nhật bắt nguồn từ chữ Hán 泥, có nguồn gốc từ tiếng Trung cổ. Trong tiếng Hán, 泥 (ní) cũng mang nghĩa tương tự là bùn đất. Từ này đã được du nhập vào tiếng Nhật từ rất lâu và trở thành từ vựng cơ bản.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 泥 chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh miêu tả trạng thái vật lý của đất hoặc bùn, đặc biệt khi nhắc đến những nơi ẩm ướt hoặc sau mưa. Trong tiếng Việt, 'bùn đất' là cách dịch phổ biến nhất. Cần lưu ý phân biệt với từ 'đất' (土) vì 泥 thường ám chỉ đất ướt và nhão, trong khi 土 có thể chỉ đất khô hoặc đất nói chung.

Phân tích từ

泥
bùn đất
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.