Looking up...
“この石鹸は手作りです。”
Xà phòng này là đồ tự làm.
Chất tẩy rửa dạng rắn hoặc lỏng, thường có mùi thơm, dùng để vệ sinh cơ thể hoặc đồ vật.
石鹸で手を洗います。
Tôi rửa tay bằng xà phòng.
この石鹸は肌に優しいです。
Xà phòng này dịu nhẹ cho da.
Từ này có thể dùng cho cả xà phòng cục, xà phòng lỏng, hoặc xà phòng dạng bột.
'石鹸' nghiêng về xà phòng cục truyền thống, trong khi 'ソープ' bao quát hơn (có thể là xà phòng lỏng, xà phòng tắm, hoặc thậm chí chất tẩy rửa khác). Khi mua sắm, hãy chú ý nhãn '固形石鹸' (xà phòng cục) hoặc '液体石鹸' (xà phòng lỏng).
Dùng '石鹸' khi nói về xà phòng nói chung trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đề cập đến xà phòng cục truyền thống. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng 'ソープ' cho tiện lợi.
Từ ghép Hán-Nhật: 石 (いし, ishii - đá) + 鹸 (けん, ken - xà phòng). Ban đầu chỉ xà phòng dạng cục (làm từ tro và mỡ động vật), sau này mở rộng nghĩa sang tất cả các loại xà phòng.
Trong tiếng Nhật, '石鹸' thường dùng cho xà phòng truyền thống (dạng cục), trong khi 'ソープ' (sōpu) phổ biến hơn cho xà phòng nói chung, đặc biệt là xà phòng lỏng. Tuy nhiên, '石鹸' vẫn được hiểu rộng rãi là xà phòng.