Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

砂

すな
noun★Cơ bản💡 cát

“海岸にはたくさんの砂がある。”

Bãi biển có rất nhiều cát.

trang trọng

Hạt nhỏ xốp, thường có màu vàng nhạt hoặc nâu, tạo thành bãi biển, sa mạc hoặc nền đất khô.

砂場で子供たちが遊んでいる。

Bọn trẻ đang chơi ở bãi cát.

この島の砂は真っ白だ。

Cát trên hòn đảo này trắng tinh.

💡

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh tự nhiên hoặc đời sống hàng ngày. Có thể kết hợp với các từ khác như '砂浜' (bãi cát ven biển) hoặc '砂漠' (sa mạc).

Cụm từ kết hợp

砂浜bãi cát ven biển砂漠sa mạc砂糖đường (hạt nhỏ, dạng hạt)

Từ đồng nghĩa

土粒

Từ trái nghĩa

岩石

Cụm từ liên quan

砂をかむようthành ngữ
cảm giác khó chịu, như cắn phải cát (thường dùng để miêu tả sự khó chịu về mặt tinh thần hoặc thể chất)

💡Mẹo hay

Sử dụng từ 'cát' trong tiếng Việt

Từ 'cát' trong tiếng Việt tương đương trực tiếp với '砂' trong tiếng Nhật. Khi học từ này, hãy chú ý đến các cụm từ kết hợp như 'bãi cát', 'hạt cát', hoặc 'sa mạc cát' để mở rộng vốn từ vựng.

⚡Quy tắc vàng

Phân biệt '砂' và '砂糖'

'砂' (すな) nghĩa là cát, trong khi '砂糖' (さとう) nghĩa là đường. Cả hai đều liên quan đến hạt nhỏ, nhưng '砂糖' là từ chỉ đồ ăn, trong khi '砂' là từ chỉ vật liệu tự nhiên.

📖Nguồn gốc từ

Từ '砂' (すな) trong tiếng Nhật có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, liên quan đến các hạt nhỏ. Hán tự '砂' (sa) trong tiếng Hán cũng mang nghĩa tương tự, nhưng cách phát âm và sử dụng trong tiếng Nhật đã phát triển độc lập.

📝Ghi chú sử dụng

Từ '砂' thường được dùng trong ngữ cảnh tự nhiên hoặc đời sống hàng ngày. Không nên nhầm lẫn với '砂糖' (đường) mặc dù cả hai đều liên quan đến hạt nhỏ.

Phân tích từ

砂
hạt nhỏ, cát
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.