Looking up...
“海岸にはたくさんの砂がある。”
Bãi biển có rất nhiều cát.
Hạt nhỏ xốp, thường có màu vàng nhạt hoặc nâu, tạo thành bãi biển, sa mạc hoặc nền đất khô.
砂場で子供たちが遊んでいる。
Bọn trẻ đang chơi ở bãi cát.
この島の砂は真っ白だ。
Cát trên hòn đảo này trắng tinh.
Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh tự nhiên hoặc đời sống hàng ngày. Có thể kết hợp với các từ khác như '砂浜' (bãi cát ven biển) hoặc '砂漠' (sa mạc).
Từ 'cát' trong tiếng Việt tương đương trực tiếp với '砂' trong tiếng Nhật. Khi học từ này, hãy chú ý đến các cụm từ kết hợp như 'bãi cát', 'hạt cát', hoặc 'sa mạc cát' để mở rộng vốn từ vựng.
'砂' (すな) nghĩa là cát, trong khi '砂糖' (さとう) nghĩa là đường. Cả hai đều liên quan đến hạt nhỏ, nhưng '砂糖' là từ chỉ đồ ăn, trong khi '砂' là từ chỉ vật liệu tự nhiên.
Từ '砂' (すな) trong tiếng Nhật có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, liên quan đến các hạt nhỏ. Hán tự '砂' (sa) trong tiếng Hán cũng mang nghĩa tương tự, nhưng cách phát âm và sử dụng trong tiếng Nhật đã phát triển độc lập.
Từ '砂' thường được dùng trong ngữ cảnh tự nhiên hoặc đời sống hàng ngày. Không nên nhầm lẫn với '砂糖' (đường) mặc dù cả hai đều liên quan đến hạt nhỏ.