Looking up...
特許権を侵害すると、損害賠償を請求される可能性があります。
Nếu vi phạm quyền sáng chế, bạn có thể bị yêu cầu bồi thường thiệt hại.
Quyền sở hữu hợp pháp đối với một sáng chế, cho phép chủ sở hữu ngăn chặn người khác sản xuất, sử dụng hoặc bán sản phẩm/dịch vụ dựa trên sáng chế đó trong một thời gian nhất định.
特許権を取得するには、発明が新規性、進歩性、産業上の利用可能性を満たす必要があります。
Để được cấp quyền sáng chế, phát minh phải đáp ứng các tiêu chí: tính mới, tính sáng tạo và khả năng ứng dụng trong công nghiệp.
特許権の有効期限は通常20年です。
Thời hạn hiệu lực của quyền sáng chế thường là 20 năm.
Quyền sáng chế là một loại quyền sở hữu trí tuệ (知的財産権) quan trọng trong lĩnh vực pháp luật và kinh doanh. Nó khác với quyền tác giả (著作権) vì bảo vệ ý tưởng kỹ thuật chứ không phải hình thức biểu đạt.
特許権 bảo vệ các phát minh mang tính đột phá (tính sáng tạo cao), trong khi 実用新案権 bảo vệ các cải tiến kỹ thuật nhỏ hơn (tính sáng tạo thấp hơn). Thời hạn bảo hộ của 実用新案権 ngắn hơn (10 năm).
Để được bảo hộ, sáng chế phải đáp ứng 3 tiêu chí: tính mới (新規性), tính sáng tạo (進歩性) và khả năng ứng dụng công nghiệp (産業上の利用可能性). Nếu không, đơn đăng ký sẽ bị từ chối.
特許 (tokkyo) có nguồn gốc từ tiếng Trung 專利 (zhuān lì), nghĩa là 'quyền độc quyền'. Kết hợp với 權 (ken/quyền) chỉ quyền lực pháp lý. Từ này xuất hiện trong hệ thống pháp luật Nhật Bản từ thời kỳ Minh Trị (cuối thế kỷ 19) khi hệ thống bằng sáng chế hiện đại được du nhập từ phương Tây.
Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh và công nghệ. Cần phân biệt rõ với các loại quyền sở hữu trí tuệ khác như quyền tác giả (著作権) hay nhãn hiệu thương mại (商標権). Trong tiếng Việt, thuật ngữ 'quyền sáng chế' thường được dùng trong văn bản pháp luật chính thức, trong khi giao tiếp thông thường có thể dùng 'bằng sáng chế' để chỉ quyền sở hữu đi kèm với sáng chế.