Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

特許権

tokkyoken
quyền sáng chế

特許権を侵害すると、損害賠償を請求される可能性があります。

Nếu vi phạm quyền sáng chế, bạn có thể bị yêu cầu bồi thường thiệt hại.


Luật
trang trọng

Quyền sở hữu hợp pháp đối với một sáng chế, cho phép chủ sở hữu ngăn chặn người khác sản xuất, sử dụng hoặc bán sản phẩm/dịch vụ dựa trên sáng chế đó trong một thời gian nhất định.

特許権を取得するには、発明が新規性、進歩性、産業上の利用可能性を満たす必要があります。

Để được cấp quyền sáng chế, phát minh phải đáp ứng các tiêu chí: tính mới, tính sáng tạo và khả năng ứng dụng trong công nghiệp.

特許権の有効期限は通常20年です。

Thời hạn hiệu lực của quyền sáng chế thường là 20 năm.

Quyền sáng chế là một loại quyền sở hữu trí tuệ (知的財産権) quan trọng trong lĩnh vực pháp luật và kinh doanh. Nó khác với quyền tác giả (著作権) vì bảo vệ ý tưởng kỹ thuật chứ không phải hình thức biểu đạt.

Cụm từ kết hợp

特許権を取得するđăng ký quyền sáng chế特許権を侵害するxâm phạm quyền sáng chế特許権を保有するsở hữu quyền sáng chế特許権を譲渡するchuyển nhượng quyền sáng chế

Từ đồng nghĩa

特許発明特許

Từ trái nghĩa

著作権商標権

Cụm từ liên quan

知的財産権cụm từ
quyền sở hữu trí tuệ
実用新案権cụm từ
quyền sở hữu kiểu dáng hữu ích
特許庁cụm từ
Cục Sáng chế Nhật Bản

Mẹo hay

Phân biệt 特許権 và 実用新案権

特許権 bảo vệ các phát minh mang tính đột phá (tính sáng tạo cao), trong khi 実用新案権 bảo vệ các cải tiến kỹ thuật nhỏ hơn (tính sáng tạo thấp hơn). Thời hạn bảo hộ của 実用新案権 ngắn hơn (10 năm).

Quy tắc vàng

Quyền sáng chế không tự động được bảo hộ

Để được bảo hộ, sáng chế phải đáp ứng 3 tiêu chí: tính mới (新規性), tính sáng tạo (進歩性) và khả năng ứng dụng công nghiệp (産業上の利用可能性). Nếu không, đơn đăng ký sẽ bị từ chối.

Nguồn gốc từ

特許 (tokkyo) có nguồn gốc từ tiếng Trung 專利 (zhuān lì), nghĩa là 'quyền độc quyền'. Kết hợp với 權 (ken/quyền) chỉ quyền lực pháp lý. Từ này xuất hiện trong hệ thống pháp luật Nhật Bản từ thời kỳ Minh Trị (cuối thế kỷ 19) khi hệ thống bằng sáng chế hiện đại được du nhập từ phương Tây.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh và công nghệ. Cần phân biệt rõ với các loại quyền sở hữu trí tuệ khác như quyền tác giả (著作権) hay nhãn hiệu thương mại (商標権). Trong tiếng Việt, thuật ngữ 'quyền sáng chế' thường được dùng trong văn bản pháp luật chính thức, trong khi giao tiếp thông thường có thể dùng 'bằng sáng chế' để chỉ quyền sở hữu đi kèm với sáng chế.

Phân tích từ

特許
sáng chế / bằng sáng chế
root
+
権
quyền (quyền lực pháp lý)
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.