Looking up...
この発明は特許を取得しています。
Phát minh này đã được cấp bằng sáng chế.
Quyền độc quyền hợp pháp được cấp bởi nhà nước cho một phát minh, sáng chế, hoặc quy trình mới, ngăn cấm người khác sản xuất, sử dụng hoặc bán nó trong một thời gian nhất định.
特許を申請するには、発明が新規性、進歩性、産業上の利用可能性を満たす必要があります。
Để đăng ký bằng sáng chế, phát minh phải đáp ứng tính mới, tính sáng tạo và khả năng áp dụng công nghiệp.
その会社は特許侵害で訴えられた。
Công ty đó đã bị kiện vì vi phạm bằng sáng chế.
Tại Việt Nam, bằng sáng chế thường có thời hạn 20 năm kể từ ngày nộp đơn (theo Luật Sở hữu Trí tuệ 2005).
Giấy chứng nhận quyền sở hữu hợp pháp đối với một sáng chế.
この特許は10年前に取得された。
Bằng sáng chế này đã được cấp cách đây 10 năm.
Thuật ngữ này cũng có thể dùng trong ngữ cảnh kinh doanh để chỉ quyền sở hữu trí tuệ nói chung.
'特許' yêu cầu tính mới, tính sáng tạo cao và khả năng áp dụng công nghiệp, trong khi '実用新案' (sáng chế tiện ích) chỉ yêu cầu tính mới và khả năng áp dụng, thường dành cho cải tiến kỹ thuật nhỏ.
1. Nộp đơn đăng ký sáng chế (特許出願) đến JPO. 2. Kiểm tra hình thức (方式審査). 3. Công bố đơn (公表). 4. Thẩm định nội dung (実体審査). 5. Cấp bằng sáng chế (特許査定) hoặc từ chối (拒絶査定).
Từ Hán-Việt: 特 (đặc) = riêng biệt, 許 (hứa) = cho phép. Nghĩa đen là 'sự cho phép đặc biệt' đối với một sáng chế.
Thuật ngữ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh pháp luật, kinh doanh, và công nghệ. Tại Nhật Bản, '特許庁' (JPO - Japan Patent Office) là cơ quan quản lý bằng sáng chế. Ở Việt Nam, 'Cục Sở hữu Trí tuệ' (NOIP) đảm nhiệm vai trò tương tự.