Looking up...
この会社は商標権を侵害されたとして訴えを起こした。
Công ty này đã khởi kiện vì bị xâm phạm quyền thương hiệu.
Quyền sở hữu hợp pháp đối với một nhãn hiệu (thương hiệu) đã đăng ký, cho phép chủ sở hữu ngăn chặn người khác sử dụng nhãn hiệu đó trong cùng lĩnh vực kinh doanh.
商標権を取得するには、特許庁に出願し審査を受ける必要がある。
Để được cấp quyền thương hiệu, cần nộp đơn và trải qua thẩm định tại Cục Sở hữu Trí tuệ.
他社の商標権を侵害した場合、損害賠償を請求される可能性がある。
Nếu xâm phạm quyền thương hiệu của công ty khác, có thể bị yêu cầu bồi thường thiệt hại.
Thời hạn bảo hộ thương hiệu tại Nhật Bản thường là 10 năm và có thể gia hạn.
商標 (thương hiệu) là dấu hiệu nhận diện sản phẩm/dịch vụ, còn 商標権 (quyền thương hiệu) là quyền pháp lý được bảo hộ đối với thương hiệu đó. Ví dụ: 'Nike' là thương hiệu, còn 'quyền sở hữu thương hiệu Nike' là 商標権.
Tại Nhật Bản, quyền thương hiệu được bảo hộ theo nguyên tắc 'đăng ký trước' (先願主義). Do đó, doanh nghiệp nên đăng ký thương hiệu càng sớm càng tốt để tránh rủi ro bị xâm phạm hoặc mất quyền.
商標 (thương hiệu) + 権 (quyền). thương hiệu (商標) bắt nguồn từ tiếng Hán, nghĩa là 'dấu hiệu thương mại'; 権 (quyền) nghĩa là 'quyền lực' hoặc 'quyền sở hữu'.
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực pháp luật sở hữu trí tuệ, đặc biệt trong các văn bản hợp đồng, tranh chấp pháp lý hoặc thủ tục đăng ký. Cần phân biệt rõ với '特許権' (quyền sáng chế) và '著作権' (quyền tác giả).