Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

実用新案権

jitsuyōshinkenk
quyền sở hữu kiểu dáng hữu ích

この製品は実用新案権で保護されている。

Sản phẩm này được bảo hộ bởi quyền sở hữu kiểu dáng hữu ích.


Luật
trang trọng

Quyền sở hữu đối với một kiểu dáng hoặc giải pháp kỹ thuật mới, hữu ích nhưng không đạt tiêu chuẩn sáng chế.

実用新案権は特許権よりも登録要件が緩やかだが、保護期間も短い。

Quyền sở hữu kiểu dáng hữu ích có điều kiện đăng ký nhẹ hơn so với bằng sáng chế, nhưng thời hạn bảo hộ cũng ngắn hơn.

Thường áp dụng cho các giải pháp kỹ thuật nhỏ, cải tiến trong sản xuất, không đủ điều kiện đăng ký sáng chế tiêu chuẩn.

Cụm từ kết hợp

実用新案権を取得するđăng ký quyền sở hữu kiểu dáng hữu ích実用新案権を行使するthực thi quyền sở hữu kiểu dáng hữu ích

Từ đồng nghĩa

実用新案

Từ trái nghĩa

特許権意匠権

Cụm từ liên quan

特許権cụm từ
bằng sáng chế tiêu chuẩn
意匠権cụm từ
quyền sở hữu thiết kế (kiểu dáng công nghiệp)

Mẹo hay

Phân biệt với bằng sáng chế

Thực tế, '実用新案権' thường bị nhầm lẫn với '特許権' (bằng sáng chế). Hãy nhớ: thực dụng hữu ích (実用新案) chỉ cần cải tiến nhỏ, không yêu cầu bước tiến sáng tạo lớn như bằng sáng chế.

Quy tắc vàng

Tiêu chuẩn đăng ký

Để đăng ký quyền sở hữu kiểu dáng hữu ích tại Nhật Bản, giải pháp kỹ thuật phải: (1) mới (không bị tiết lộ công khai), (2) hữu ích trong sản xuất, (3) không vượt quá phạm vi cải tiến nhỏ.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 実用 (thực dụng, hữu ích) + 新案 (sáng kiến mới) + 権 (quyền). Có nguồn gốc từ hệ thống pháp luật sở hữu trí tuệ Nhật Bản, được xây dựng dựa trên mô hình sáng chế nhưng với tiêu chuẩn thấp hơn.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ tại Nhật Bản. Khác với bằng sáng chế (特許権), quyền sở hữu kiểu dáng hữu ích không yêu cầu tính mới tuyệt đối hay bước tiến sáng tạo rõ ràng. Thời hạn bảo hộ thường là 10 năm (tại Nhật Bản).

Phân tích từ

実用
thực dụng, hữu ích, thiết thực
root
+
新案
sáng kiến mới, giải pháp cải tiến
root
+
権
quyền, quyền sở hữu
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.