Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

著作権

chosakuken
bản quyền tác giả

この写真を無断で使用すると著作権侵害になります。

Nếu sử dụng bức ảnh này mà không xin phép sẽ vi phạm bản quyền tác giả.


Luật
trang trọng

Quyền hợp pháp của tác giả đối với tác phẩm do mình sáng tạo.

著作権は作者の死後70年まで保護されます。

Bản quyền được bảo hộ trong vòng 70 năm sau khi tác giả qua đời.

インターネット上の無断転載は著作権違反です。

Việc sao chép trái phép trên internet là vi phạm bản quyền.

Thường được viết tắt là 「著権」 trong văn bản pháp luật. Áp dụng cho tác phẩm văn học, nghệ thuật, khoa học, phần mềm, v.v.

Cụm từ kết hợp

著作権侵害vi phạm bản quyền著作権保護bảo vệ bản quyền著作権登録đăng ký bản quyền著作権フリーmiễn bản quyền

Từ đồng nghĩa

知的財産権版権

Cụm từ liên quan

知的財産権cụm từ
quyền sở hữu trí tuệ (bao gồm bản quyền, bằng sáng chế, thương hiệu)
無断転載cụm từ
sao chép không xin phép

Mẹo hay

Phân biệt「著作権」và「知的財産権」

「著作権」 chỉ quyền tác giả đối với tác phẩm cụ thể, trong khi 「知的財産権」 là thuật ngữ rộng hơn bao gồm bản quyền, bằng sáng chế, thương hiệu, v.v. Hãy dùng chính xác theo ngữ cảnh pháp lý.

Quy tắc vàng

Khi nào cần xin phép bản quyền?

Luôn xin phép tác giả/nhà xuất bản trước khi sử dụng, tái bản, hoặc phân phối tác phẩm (sách, nhạc, phim, ảnh, phần mềm) trừ trường hợp sử dụng hợp lý (fair use) theo luật pháp địa phương.

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai Hán-Việt: 「著作」 (sáng tác) + 「権」 (quyền). Dựa trên khái niệm luật sở hữu trí tuệ phương Tây, du nhập vào Nhật Bản cuối thế kỷ 19.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, hành chính, hoặc khi thảo luận về sở hữu trí tuệ. Không nhầm lẫn với 「商標権」 (thương hiệu) hoặc 「特許権」 (bằng sáng chế).

Phân tích từ

著作
sáng tác (tác phẩm)
root
+
権
quyền
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.