Loading...
Loading...
Tình trạng có đủ nguồn lực hoặc tài nguyên để đáp ứng nhu cầu trong một thời gian dài.
この会社は満储の状態で安定した成長を続けている。
Công ty này đang duy trì sự phát triển ổn định trong tình trạng mãn trữ.
Thường dùng trong tài chính và kinh doanh để mô tả tình trạng có nguồn lực dồi dào.
Tình trạng có đủ hàng hóa hoặc dịch vụ để đáp ứng nhu cầu của thị trường.
満储状態の在庫管理は企業の競争力を高める。
Quản lý kho mãn trữ giúp tăng cường sức cạnh tranh của doanh nghiệp.
Dùng trong quản lý chuỗi cung ứng và kinh doanh.
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, tránh sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
Không nên nhầm lẫn với '満足' (mãn thỏa), có nghĩa là hài lòng.
Từ Hán-Việt 'mãn trữ' (満储) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, dùng để mô tả tình trạng có đủ nguồn lực.
Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, đặc biệt là tài chính và kinh doanh.