Looking up...
trạng thái khi một kho, bể chứa hoặc hệ thống lưu trữ đã được điền đầy hoặc gần đầy đến mức tối đa
水槽が満储になった
Bể chứa nước đã đầy
Thường dùng trong các hệ thống lưu trữ, kho hàng, hoặc các thiết bị chứa
Từ ghép từ 漫 (man) có nghĩa là 'đầy' và 储 (cho) có nghĩa là 'trữ, lưu trữ'
Thường dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc thương mại để mô tả tình trạng trữ lượng