満たす
làm thỏa mãn空腹を満たすために食事をした。
Tôi đã ăn để làm thỏa mãn cơn đói.
làm cho đầy đủ, thỏa mãn nhu cầu/điều kiện
条件を満たす必要がある。
Cần phải đáp ứng điều kiện.
彼の要求を満たすことはできなかった。
Tôi không thể đáp ứng yêu cầu của anh ấy.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, pháp lý, hoặc kỹ thuật. Có thể thay thế bằng 'đáp ứng' trong nhiều trường hợp.
làm cho tràn đầy (về mặt tinh thần, cảm xúc)
心を満たす音楽
Âm nhạc làm thỏa mãn tâm hồn
Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, thường trong văn chương hoặc diễn tả cảm xúc sâu sắc.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 満たす và 満足する
'満たす' nhấn mạnh vào hành động làm cho đầy đủ (ngoại động từ), trong khi '満足する' là tự thân cảm thấy hài lòng (nội động từ). Ví dụ: 要求を満たす (đáp ứng yêu cầu) ≠ 要求に満足する (hài lòng với yêu cầu).
Quy tắc vàng
Chọn từ phù hợp theo ngữ cảnh
Dùng '満たす' cho hành động chủ động (người/đối tượng tác động lên thứ khác). Dùng '満足する' cho trạng thái thụ động (cảm xúc của chủ thể).
Nguồn gốc từ
Ghép từ kanji 満 (man/mãn: đầy, tràn) + す (suru: làm). Nét nghĩa 'làm đầy' đã có từ thời cổ đại trong tiếng Nhật, liên quan đến quan niệm về sự viên mãn trong Phật giáo và Nho giáo.
Ghi chú sử dụng
1. Trong văn viết trang trọng, '満たす' thường được ưu tiên hơn '充たす' (ít trang trọng hơn). 2. Khi nói về nhu cầu vật chất (đói, khát), có thể dùng '満たす' hoặc '充たす' đều được. 3. Trong lập trình/kiểm tra điều kiện, thường dịch là 'đáp ứng' (ví dụ: 条件を満たす→đáp ứng điều kiện).