Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

正確に把握する

seikaku ni hassatsu suru
verb phrase★Trung cấp— hiểu rõ, nắm bắt chính xácHán Việt (Âm Hán-Việt)chính xác bả quế
trang trọng

Nắm bắt hoặc hiểu một vấn đề, tình huống, hoặc thông tin một cách chính xác và đầy đủ

彼は状況を正確に把握している

Anh ấy hiểu rõ tình hình

データを正確に把握することが重要だ

Nắm bắt chính xác dữ liệu là rất quan trọng

💡

Thường dùng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc yêu cầu độ chính xác cao

Cụm từ kết hợp

状況を正確に把握するhiểu rõ tình hìnhデータを正確に把握するnắm bắt chính xác dữ liệu

Từ đồng nghĩa

正確に理解する正確に認識する正確に把握する

Từ trái nghĩa

誤解する誤認する

📖Nguồn gốc từ

Từ '正確' (chính xác) và '把握' (nắm bắt) kết hợp để tạo thành một cụm từ chỉ sự hiểu biết chính xác

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các văn bản chính thức, báo cáo, hoặc khi cần nhấn mạnh sự chính xác trong việc nắm bắt thông tin

Phân tích từ

正確
chính xác
root
+
に
tính từ chỉ cách
particle
+
把握
nắm bắt
root
+
する
làm, thực hiện
verb
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.