Looking up...
Nắm bắt hoặc hiểu một vấn đề, tình huống, hoặc thông tin một cách chính xác và đầy đủ
彼は状況を正確に把握している
Anh ấy hiểu rõ tình hình
データを正確に把握することが重要だ
Nắm bắt chính xác dữ liệu là rất quan trọng
Thường dùng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc yêu cầu độ chính xác cao
Từ '正確' (chính xác) và '把握' (nắm bắt) kết hợp để tạo thành một cụm từ chỉ sự hiểu biết chính xác
Thường dùng trong các văn bản chính thức, báo cáo, hoặc khi cần nhấn mạnh sự chính xác trong việc nắm bắt thông tin